Tính chỉ số CAGR
Tính tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) từ giá trị đầu kỳ, cuối kỳ và số năm nắm giữ.
Thông số đầu vào
Tính trực tiếpTỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR)
14,87%/năm
| Năm | Giá trị (nếu tăng đều theo CAGR) |
|---|---|
| 0 | 100.000.000 đ |
| 1 | 114.869.835 đ |
| 2 | 131.950.791 đ |
| 3 | 151.571.657 đ |
| 4 | 174.110.113 đ |
| 5 | 200.000.000 đ |
Cách hoạt động
CAGR (Compound Annual Growth Rate) là tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm — con số duy nhất thể hiện mức tăng trưởng nếu tài sản của bạn tăng đều đặn mỗi năm từ giá trị đầu kỳ đến giá trị cuối kỳ, thay vì tăng lồi lõm thực tế.
Đây là cách đúng để so sánh hiệu suất giữa hai khoản đầu tư có thời gian nắm giữ khác nhau — ví dụ mã A lãi 50% sau 2 năm và mã B lãi 80% sau 5 năm, nhìn số % thô sẽ đánh giá sai; quy về CAGR mới so sánh được mã nào thực sự "tăng nhanh hơn theo năm".
CAGR khác với lãi suất trung bình cộng (average annual return). Trung bình cộng chỉ lấy tổng % lợi nhuận từng năm chia đều, có thể bị lệch cao khi có 1 năm tăng đột biến. CAGR phản ánh đúng tốc độ tăng trưởng kép thực tế — luôn thấp hơn hoặc bằng trung bình cộng khi lợi nhuận biến động qua các năm.
Công thức
Ký hiệu: V₀ = giá trị đầu kỳ, Vₙ = giá trị cuối kỳ, n = số năm nắm giữ.
CAGR = (Vₙ ÷ V₀)^(1/n) − 1
Kết quả là tỷ lệ %/năm — nhân với 100 để ra phần trăm.
Ví dụ minh hoạ
Đầu tư 100.000.000đ, sau 5 năm tài khoản đạt 200.000.000đ (gấp đôi, không rút/nộp thêm trong suốt kỳ):
- V₀ = 100.000.000, Vₙ = 200.000.000, n = 5
- CAGR = (200.000.000 ÷ 100.000.000)^(1/5) − 1 = 2^0,2 − 1 ≈ 0,1487
- CAGR ≈ 14,87%/năm
Dù tổng lợi nhuận là 100% sau 5 năm, tốc độ tăng trưởng kép thực chất chỉ khoảng 14,87%/năm — không phải 20%/năm như nhiều người nhầm khi lấy 100% chia đều cho 5 năm.
Câu hỏi thường gặp
CAGR khác gì lợi nhuận trung bình cộng?
Trung bình cộng lấy tổng % lợi nhuận từng năm chia đều — dễ bị lệch cao vì không phản ánh hiệu ứng lãi kép. CAGR tính đúng theo lãi kép nên luôn là con số sát thực tế hơn khi so sánh hiệu suất dài hạn.
CAGR có tính cổ tức đã nhận không?
Công cụ này chỉ so sánh giá trị đầu kỳ và cuối kỳ bạn nhập. Nếu muốn tính cả cổ tức, hãy cộng cổ tức đã nhận vào giá trị cuối kỳ trước khi nhập vào công cụ (tổng lợi nhuận = chênh lệch giá + cổ tức).
Dùng CAGR để so sánh các mã cổ phiếu/quỹ như thế nào?
Quy đổi hiệu suất của từng khoản đầu tư về CAGR trên cùng một đơn vị thời gian (%/năm) rồi so sánh trực tiếp — cách này công bằng hơn nhiều so với so sánh % lợi nhuận thô khi thời gian nắm giữ khác nhau.
Nếu giá trị cuối kỳ nhỏ hơn đầu kỳ thì sao?
CAGR sẽ ra số âm — thể hiện tài sản đang suy giảm bình quân bao nhiêu %/năm. Công cụ vẫn tính bình thường trong trường hợp này.
Bảng giá trị theo năm bên dưới kết quả nghĩa là gì?
Đó là giá trị tài sản *giả định* nếu tăng trưởng đều đặn đúng bằng mức CAGR vừa tính mỗi năm — chỉ để hình dung quỹ đạo tăng trưởng, không phải diễn biến giá thực tế (thị trường luôn tăng giảm không đều).
Công cụ mang tính giáo dục, minh hoạ theo giả định người dùng tự nhập — không phải khuyến nghị đầu tư, không phải cam kết lợi nhuận. Kết quả không tính thuế, phí giao dịch trừ khi được nêu rõ. Tìm hiểu thêm.