Lãi kép & Mô phỏng DCA
Chiếu giá trị tài sản tương lai từ vốn ban đầu + góp hàng tháng, tính theo lãi kép.
Thông số đầu vào
Tính trực tiếpGiá trị tương lai sau 10 năm
436.760.373 đ
| Năm | Số dư đầu năm | Đóng góp | Lãi | Số dư cuối năm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10.000.000 đ | 24.000.000 đ | 2.178.267 đ | 36.178.267 đ |
| 2 | 36.178.267 đ | 24.000.000 đ | 4.919.473 đ | 65.097.740 đ |
| 3 | 65.097.740 đ | 24.000.000 đ | 7.947.720 đ | 97.045.461 đ |
| 4 | 97.045.461 đ | 24.000.000 đ | 11.293.064 đ | 132.338.525 đ |
| 5 | 132.338.525 đ | 24.000.000 đ | 14.988.709 đ | 171.327.234 đ |
| 6 | 171.327.234 đ | 24.000.000 đ | 19.071.336 đ | 214.398.570 đ |
| 7 | 214.398.570 đ | 24.000.000 đ | 23.581.468 đ | 261.980.038 đ |
| 8 | 261.980.038 đ | 24.000.000 đ | 28.563.870 đ | 314.543.908 đ |
| 9 | 314.543.908 đ | 24.000.000 đ | 34.067.994 đ | 372.611.901 đ |
| 10 | 372.611.901 đ | 24.000.000 đ | 40.148.471 đ | 436.760.373 đ |
Cách hoạt động
Bạn bắt đầu với một khoản vốn, đều đặn góp thêm mỗi tháng, và để khoản tiền đó sinh lãi kép qua thời gian. Công cụ này chiếu số dư đó về tương lai: vốn ban đầu tăng trưởng mỗi tháng, và mỗi khoản góp bắt đầu sinh lãi kể từ tháng nó được góp vào.
Mặc định, khoản góp được tính vào cuối mỗi tháng — cách tính thận trọng, phổ biến nhất. Chuyển sang "đầu tháng" nếu bạn muốn mô phỏng trường hợp mỗi khoản góp có thêm 1 tháng sinh lãi.
Lợi nhuận kỳ vọng bạn nhập là lãi suất danh nghĩa theo tần suất gộp lãi bạn chọn — công cụ sẽ tự quy đổi về lãi suất tháng tương đương để khoản góp hàng tháng và lãi gộp nằm trên cùng một mốc thời gian, đảm bảo kết quả nhất quán dù bạn chọn gộp lãi theo năm, quý, tháng hay ngày.
Tuỳ chọn "tăng mức góp mỗi năm" mô phỏng việc bạn góp nhiều hơn khi thu nhập tăng — ví dụ góp 2 triệu/tháng năm nay, tăng lên 2,1 triệu/tháng năm sau nếu đặt 5%.
Công thức
Ký hiệu: P = vốn ban đầu, C = mức góp hàng tháng, r = lãi suất năm ÷ 100, m = số lần gộp lãi/năm, n = số tháng, i = lãi suất tháng tương đương.
i = (1 + r/m)^(m/12) − 1 FV = P × (1 + i)^n + C × [((1 + i)^n − 1) ÷ i]
Khi gộp lãi theo tháng, công thức rút gọn thành i = r ÷ 12. Nếu góp đầu tháng, phần góp được nhân thêm một hệ số (1 + i).
Ví dụ minh hoạ
Vốn ban đầu 10.000.000đ, góp 2.000.000đ/tháng, lợi nhuận kỳ vọng 10%/năm, gộp lãi hàng tháng, trong 10 năm, góp cuối tháng:
- Lãi suất tháng tương đương: i = 10% ÷ 12 ≈ 0,833%/tháng
- Sau 10 năm (120 tháng), tổng đã góp = 10.000.000 + 2.000.000 × 120 = 250.000.000đ
- Phần lãi kép cộng thêm phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng — xem trực tiếp trong bảng năm-qua-năm ở trên khi nhập đúng bộ số này.
Câu hỏi thường gặp
Khoản góp được tính vào đầu hay cuối tháng?
Mặc định tính vào cuối mỗi tháng — cách tính chuẩn, thận trọng. Chuyển sang đầu tháng nếu bạn muốn mô phỏng mỗi khoản góp có thêm 1 tháng sinh lãi.
Nên dùng mức lợi nhuận kỳ vọng bao nhiêu %?
Tuỳ giả định của bạn. VN-Index và các chỉ số chứng khoán dài hạn từng có giai đoạn tăng trưởng hai chữ số, nhưng hiệu suất quá khứ không đảm bảo tương lai — nên thử nhiều mức lãi suất khác nhau để thấy khoảng dao động kết quả.
Công cụ có tính thuế, phí giao dịch, lạm phát không?
Không. Kết quả là số chiếu gộp lãi thuần tuý (gross, danh nghĩa). Thuế, phí giao dịch và lạm phát đều làm giảm kết quả thực tế bạn nhận được.
Tần suất gộp lãi khác nhau thì sao?
Cùng một lãi suất danh nghĩa, gộp lãi càng thường xuyên thì lợi nhuận hiệu dụng theo năm càng nhỉnh hơn một chút. Công cụ tự quy đổi tần suất bạn chọn về lãi suất tháng tương đương để khoản góp hàng tháng luôn sinh lãi mượt giữa các kỳ gộp lãi.
Đây có phải cách lãi kép hoạt động thật trong tài khoản chứng khoán không?
Bản chất phép tính giống nhau, nhưng thị trường thực tế không tăng trưởng đều mỗi năm — lợi nhuận thực có thể âm trong nhiều năm liền. Hãy xem kết quả là một kịch bản minh hoạ, không phải một dự báo.
Công cụ mang tính giáo dục, minh hoạ theo giả định người dùng tự nhập — không phải khuyến nghị đầu tư, không phải cam kết lợi nhuận. Kết quả không tính thuế, phí giao dịch trừ khi được nêu rõ. Tìm hiểu thêm.