Có bao nhiêu công ty chứng khoán niêm yết cổ phiếu tại Việt Nam?
Tính đến thời điểm biên soạn, có 37 công ty chứng khoán đã niêm yết/đăng ký giao dịch cổ phiếu tại Việt Nam. Nhóm này chia làm 2 loại rõ rệt: công ty chứng khoán trực thuộc một ngân hàng mẹ (thường phục vụ chéo khách hàng ngân hàng), và công ty chứng khoán độc lập.
Nhóm công ty chứng khoán gắn ngân hàng mẹ (8 mã)
- CTS — CTCP Chứng khoán VietinBank
- BSI — CTCP Chứng khoán BIDV (BSC)
- AGR — CTCP Chứng khoán Agribank (Agriseco)
- MBS — CTCP Chứng khoán MB
- LPS — CTCP Chứng khoán LPBank (LPBS)
- VPX — CTCP Chứng khoán VPBank (VPBankS)
- TCX — CTCP Chứng khoán Kỹ thương (TCBS, con Techcombank)
- PSI — CTCP Chứng khoán Dầu khí (con PVcomBank 51,2%)
Nhóm công ty chứng khoán độc lập, quy mô lớn (7 mã)
- SSI — CTCP Chứng khoán SSI
- HCM — CTCP Chứng khoán TP.HCM (HSC)
- VND — CTCP Chứng khoán VNDIRECT
- VCI — CTCP Chứng khoán Vietcap (Bản Việt)
- VDS — CTCP Chứng khoán Rồng Việt
- FTS — CTCP Chứng khoán FPT (FPTS)
- VCK — CTCP Chứng khoán VPS (dẫn đầu thị phần môi giới)
Nhóm công ty chứng khoán quy mô vừa và nhỏ (22 mã)
- ORS — CTCP Chứng khoán Tiên Phong (TPS)
- TVB — CTCP Chứng khoán Trí Việt
- APG — CTCP Chứng khoán APG
- TVC — Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí Việt
- APS — Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương
- BVS — Chứng khoán Bảo Việt (BVSC)
- ABW — Chứng khoán An Bình
- BMS — Chứng khoán Bảo Minh
- CSI — CTCP Chứng khoán Kiến Thiết Việt Nam
- DSC — CTCP Chứng khoán DSC
- DSE — CTCP Chứng khoán DNSE
- EVS — CTCP Chứng khoán EVS (Everest)
- HAC — CTCP Chứng khoán Hải Phòng (HASECO)
- HBS — CTCP Chứng khoán Hòa Bình
- IVS — CTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam)
- PHS — CTCP Chứng khoán Phú Hưng
- SBS — CTCP Chứng khoán SBS
- TCI — CTCP Chứng khoán Thành Công (TCSC)
- VFS — CTCP Chứng khoán Nhất Việt
- VIG — CTCP Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam (VICS)
- VUA — CTCP Chứng khoán Stanley Brothers
- WSS — CTCP Chứng khoán Phố Wall
Những chỉ số riêng của ngành chứng khoán nhà đầu tư cần biết
Mô hình kinh doanh 3 chân
Phần lớn công ty chứng khoán niêm yết có 3 mảng doanh thu chính: môi giới (phí giao dịch), cho vay ký quỹ/margin (lãi từ hoạt động cho vay), và tự doanh (đầu tư bằng vốn tự có). Tỷ trọng giữa 3 mảng khác nhau đáng kể — công ty bán lẻ nhiều tài khoản cá nhân thường thiên về môi giới/margin, công ty gắn ngân hàng mẹ hoặc tập đoàn tài chính thường thiên về tự doanh/ngân hàng đầu tư.
Tỷ lệ cho vay margin và giới hạn dư nợ
Theo quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tỷ lệ cho vay ký quỹ (margin) tối đa là 1:2 — nhà đầu tư có thể vay thêm tối đa gấp đôi vốn tự có. Ở cấp độ công ty chứng khoán, giới hạn dư nợ cho vay margin so với vốn chủ sở hữu là 200%. Công ty có tỷ lệ dư nợ margin/vốn chủ sở hữu đang thấp so với trần 200% còn nhiều dư địa mở rộng cho vay hơn.
Vốn chủ sở hữu quyết định năng lực cạnh tranh
Vốn chủ sở hữu càng lớn, công ty chứng khoán càng có khả năng cho vay margin nhiều hơn và tham gia các thương vụ tự doanh/bảo lãnh phát hành quy mô lớn hơn — đây là lý do nhiều công ty liên tục tăng vốn điều lệ, đặc biệt nhóm gắn ngân hàng mẹ quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam có bao nhiêu công ty chứng khoán niêm yết?
Có 37 công ty chứng khoán đã niêm yết/đăng ký giao dịch cổ phiếu, chia thành nhóm gắn ngân hàng mẹ (8 mã), nhóm độc lập quy mô lớn (7 mã) và nhóm quy mô vừa/nhỏ (22 mã).
Công ty chứng khoán nào gắn với ngân hàng mẹ?
8 công ty: CTS (VietinBank), BSI (BIDV), AGR (Agribank), MBS (MB), LPS (LPBank), VPX (VPBank), TCX (Techcombank) và PSI (PVcomBank, sở hữu 51,2%).
Tỷ lệ cho vay margin tối đa của công ty chứng khoán là bao nhiêu?
Theo quy định UBCKNN, tỷ lệ cho vay margin tối đa là 1:2, giới hạn dư nợ margin/vốn chủ sở hữu là 200%.
Nội dung mang tính chất kiến thức nền tảng, tổng hợp từ quy định pháp luật công khai và dữ liệu doanh nghiệp đã công bố — không phải khuyến nghị mua/bán hay tư vấn đầu tư đối với bất kỳ cổ phiếu công ty chứng khoán cụ thể nào. Nhà đầu tư cần tự thẩm định và chịu trách nhiệm với quyết định của mình.



