Bộ lọc cổ phiếu theo tài chính
Lọc cổ phiếu theo ROE, tăng trưởng doanh thu, nợ vay... dựa trên báo cáo tài chính thật của 1.500+ mã.
1228 mã thoả điều kiện — hiện 100 mã ROE cao nhất
| Mã | Ngành | ROE | Tăng trưởng DT | Nợ/VCSH |
|---|---|---|---|---|
| VNR | Bảo hiểm | — | — | 130% |
| BHI | Bảo hiểm | — | — | 264% |
| PVI | Bảo hiểm | — | — | 422% |
| FUC | — | — | — | — |
| PLO | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | — | — | — |
| ABI | Bảo hiểm | — | — | 172% |
| BMK | Xây dựng & vật liệu | — | — | — |
| BVH | Bảo hiểm | — | — | 1045% |
| V68 | Hoá chất | — | — | — |
| PGI | Bảo hiểm | — | — | 372% |
| BLI | Bảo hiểm | — | — | 199% |
| PRE | Bảo hiểm | — | — | 348% |
| MIG | Bảo hiểm | — | — | 329% |
| BIC | Bảo hiểm | — | — | 198% |
| HAV | Thực phẩm & đồ uống | — | — | — |
| PTI | Bảo hiểm | — | — | 217% |
| BMI | Bảo hiểm | — | — | 162% |
| AIC | Bảo hiểm | — | — | 413% |
| DCS | Hàng gia dụng & cá nhân | 25883.3% | — | -1144% |
| BOT | Xây dựng & vật liệu | 553.9% | 18.6% | -9651% |
| VHD | Bất động sản | 521.4% | -79.8% | -15884% |
| ATG | Tài nguyên cơ bản | 400.3% | 313.3% | 2922% |
| GTD | Hàng gia dụng & cá nhân | 311.8% | -15.7% | -711% |
| VEF | Bất động sản | 230.7% | 964401.2% | 252% |
| VMG | Tiện ích | 203.2% | -47.8% | -922% |
| VTA | Xây dựng & vật liệu | 149.3% | -47.2% | -517% |
| DFF | Xây dựng & vật liệu | 148.8% | -0.2% | -656% |
| POM | Tài nguyên cơ bản | 132.6% | -7.2% | -1505% |
| HVN | Du lịch & giải trí | 113.0% | 13.6% | 987% |
| VE8 | Xây dựng & vật liệu | 105.6% | -18.7% | -583% |
| HGM | Tài nguyên cơ bản | 100.0% | 87.5% | 31% |
| PIV | Bất động sản | 79.7% | 105.9% | 205% |
| DNM | Y tế | 69.6% | 30.9% | 1570% |
| L61 | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 69.4% | -58.9% | -634% |
| TDH | Bất động sản | 59.7% | 150.6% | 278% |
| PAT | Hoá chất | 58.6% | 11.7% | 146% |
| SD3 | Xây dựng & vật liệu | 54.7% | 35.6% | 1966% |
| NCT | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 54.5% | 31.6% | 37% |
| TIN | Dịch vụ tài chính | 53.7% | 160.0% | 783% |
| SCD | Thực phẩm & đồ uống | 51.0% | -12.5% | -482% |
| L40 | Xây dựng & vật liệu | 50.5% | 3.1% | 67% |
| HPA | Thực phẩm & đồ uống | 50.3% | 17.5% | 48% |
| VVS | Ô tô & phụ tùng | 49.2% | 106.9% | 684% |
| SCS | Du lịch & giải trí | 48.1% | 15.4% | 39% |
| AST | Bán lẻ | 47.4% | 29.8% | 50% |
| CKA | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 46.7% | -11.2% | 48% |
| MLS | Thực phẩm & đồ uống | 45.6% | 8.1% | 82% |
| VCF | Thực phẩm & đồ uống | 45.6% | 8.0% | 43% |
| LM7 | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 45.2% | -76.7% | -186% |
| KSF | Bất động sản | 44.8% | 717.9% | 505% |
| DRL | Tiện ích | 44.6% | 12.4% | 16% |
| FT1 | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 44.5% | 2.0% | 151% |
| APT | Thực phẩm & đồ uống | 44.0% | 5.9% | -107% |
| VLB | Xây dựng & vật liệu | 42.8% | 11.7% | 66% |
| BMP | Xây dựng & vật liệu | 42.7% | 19.4% | 17% |
| NFC | Hoá chất | 42.3% | 35.6% | 26% |
| TOS | Dầu khí | 42.3% | 38.4% | 207% |
| DLG | Xây dựng & vật liệu | 41.9% | -34.0% | 324% |
| VGR | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 41.6% | 5.5% | 17% |
| SD4 | Xây dựng & vật liệu | 40.9% | -29.5% | -4847% |
| GEE | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 40.7% | 20.5% | 95% |
| TSD | Du lịch & giải trí | 40.4% | 5.9% | 170% |
| NTH | Tiện ích | 39.4% | 22.0% | 9% |
| TDB | Tiện ích | 39.1% | 11.9% | 27% |
| BTH | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 38.4% | -85.0% | 39% |
| JOS | Thực phẩm & đồ uống | 37.6% | 30.6% | -101% |
| TH1 | Bán lẻ | 37.1% | 135.6% | 1759% |
| SAS | Bán lẻ | 37.0% | 14.1% | 31% |
| MCH | Thực phẩm & đồ uống | 36.2% | -1.1% | 82% |
| CCV | Xây dựng & vật liệu | 36.2% | 40.7% | 658% |
| TMT | Ô tô & phụ tùng | 35.9% | -9.6% | 746% |
| VPA | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 34.9% | 17.4% | -369% |
| KSV | Tài nguyên cơ bản | 34.7% | 9.8% | 79% |
| DNC | Tiện ích | 34.6% | 20.9% | 58% |
| PMC | Y tế | 34.2% | 9.7% | 43% |
| MNB | Hàng gia dụng & cá nhân | 34.0% | 13.2% | 428% |
| AGX | Bán lẻ | 33.6% | 26.8% | 9% |
| LLM | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 33.4% | -11.0% | 419% |
| SP2 | Tiện ích | 33.4% | -2.2% | 213% |
| D2D | Bất động sản | 33.3% | 125.5% | 95% |
| TFC | Thực phẩm & đồ uống | 32.7% | 13.6% | 97% |
| DMX | Bán lẻ | 32.6% | 17.3% | 220% |
| FDC | Bất động sản | 32.2% | 153.3% | 61% |
| LBE | Hàng gia dụng & cá nhân | 31.5% | 23.5% | 21% |
| FOX | Viễn thông | 31.0% | 10.8% | 132% |
| VCG | Xây dựng & vật liệu | 31.0% | 24.9% | 151% |
| ICN | Xây dựng & vật liệu | 30.8% | -27.6% | 145% |
| AGM | Thực phẩm & đồ uống | 30.8% | -91.1% | -374% |
| CBS | Thực phẩm & đồ uống | 30.6% | -1.3% | 39% |
| MSH | Hàng gia dụng & cá nhân | 30.5% | 4.9% | 111% |
| PDB | Xây dựng & vật liệu | 30.4% | 38.3% | 47% |
| TMG | Tài nguyên cơ bản | 30.4% | 8.4% | 121% |
| IST | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 30.0% | 12.5% | 97% |
| ITD | Công nghệ | 29.8% | 42.1% | 29% |
| HCC | Xây dựng & vật liệu | 29.8% | 40.2% | 66% |
| PDN | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 29.4% | 17.8% | 24% |
| TV1 | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 29.4% | 25.6% | 111% |
| F88 | Dịch vụ tài chính | 29.4% | 36.2% | 179% |
| TCW | Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp | 29.3% | 14.2% | 81% |
| TED | Xây dựng & vật liệu | 29.3% | 31.8% | 325% |
Cách hoạt động
Công cụ đọc trực tiếp báo cáo tài chính năm gần nhất của hơn 1.500 mã niêm yết trên HOSE, HNX, UPCOM — không phải số liệu tự nhập hay ước tính. Chọn ngưỡng ROE, tăng trưởng doanh thu, tỷ lệ nợ vay, và ngành mong muốn, công cụ lọc ra danh sách mã thoả điều kiện, xếp theo ROE cao nhất.
Công cụ mang tính giáo dục, minh hoạ theo giả định người dùng tự nhập — không phải khuyến nghị đầu tư, không phải cam kết lợi nhuận. Kết quả không tính thuế, phí giao dịch trừ khi được nêu rõ. Tìm hiểu thêm.