P/E, P/B trung bình ngành

Tra P/E, P/B trung bình từng ngành và từng mã trong ngành — dựa trên báo cáo tài chính và vốn hoá thật.

NgànhP/E trung bìnhP/B trung bìnhSố mã
Bán lẻ20.6x1.78x22
Bảo hiểm14.9x1.13x13
Bất động sản62.8x1.59x112
Công nghệ40.4x0.83x23
Dầu khí19.6x1.23x11
Dịch vụ tài chính40.1x1.66x48
Du lịch & giải trí41.8x1.61x27
Hàng gia dụng & cá nhân117.0x0.89x56
Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp14.4x1.15x183
Hoá chất19.0x1.11x60
Ngân hàng9.9x1.31x28
Ô tô & phụ tùng56.5x1.46x14
Tài nguyên cơ bản147.2x1.17x83
Thực phẩm & đồ uống47.4x1.39x120
Tiện ích14.3x1.40x112
Truyền thông26.5x1.78x22
Viễn thông29.3x1.91x7
Xây dựng & vật liệu28.3x0.88x234
Y tế37.6x1.34x52

Cách hoạt động

Chọn 1 ngành để xem P/E, P/B của từng mã trong ngành đó, xếp cạnh mức trung bình ngành — giúp nhìn nhanh mã nào đang định giá cao hơn hay thấp hơn phần còn lại của ngành.

Dữ liệu vốn hoá cập nhật gần nhất: 19/10/2026. Chỉ số tài chính (EPS, vốn chủ sở hữu) theo báo cáo tài chính năm gần nhất mỗi mã đã công bố.

Công cụ mang tính giáo dục, minh hoạ theo giả định người dùng tự nhập — không phải khuyến nghị đầu tư, không phải cam kết lợi nhuận. Kết quả không tính thuế, phí giao dịch trừ khi được nêu rõ. Tìm hiểu thêm.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng