P/E, P/B trung bình ngành

Tra P/E, P/B trung bình từng ngành và từng mã trong ngành — dựa trên báo cáo tài chính và vốn hoá thật.

NgànhP/E trung bìnhP/B trung bìnhSố mã
Bán lẻ20.8x1.76x22
Bảo hiểm17.0x1.17x13
Bất động sản69.5x1.72x112
Công nghệ44.6x0.93x23
Dầu khí21.1x1.32x11
Dịch vụ tài chính42.1x1.83x48
Du lịch & giải trí44.4x1.63x27
Hàng gia dụng & cá nhân124.5x0.94x56
Hàng hoá & dịch vụ công nghiệp15.3x1.20x183
Hoá chất19.4x1.14x60
Ngân hàng10.6x1.39x28
Ô tô & phụ tùng61.2x1.60x14
Tài nguyên cơ bản123.3x1.19x83
Thực phẩm & đồ uống43.9x1.45x120
Tiện ích15.4x1.47x112
Truyền thông29.0x1.85x22
Viễn thông30.8x2.14x7
Xây dựng & vật liệu29.8x0.91x234
Y tế38.2x1.37x52

Cách hoạt động

Chọn 1 ngành để xem P/E, P/B của từng mã trong ngành đó, xếp cạnh mức trung bình ngành — giúp nhìn nhanh mã nào đang định giá cao hơn hay thấp hơn phần còn lại của ngành.

Dữ liệu vốn hoá cập nhật gần nhất: 06/09/2026. Chỉ số tài chính (EPS, vốn chủ sở hữu) theo báo cáo tài chính năm gần nhất mỗi mã đã công bố.

Công cụ mang tính giáo dục, minh hoạ theo giả định người dùng tự nhập — không phải khuyến nghị đầu tư, không phải cam kết lợi nhuận. Kết quả không tính thuế, phí giao dịch trừ khi được nêu rõ. Tìm hiểu thêm.

Chiến lược tháng 9