AAM — CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN MEKONG

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu AAM có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu AAM đạt 210.3 tỷ đồng. Tăng 1.2% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (10%) và Đầu tư tài chính (10%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu AAM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

210,3 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

179,9 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

30,4 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+1.2%

So với năm trước

Ngắn hạn 85.6% · Dài hạn 14.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền12,5 tỷ đ (5.9%)
Phải thu2,7 tỷ đ (1.3%)
Hàng tồn kho1,6 tỷ đ (0.8%)
Tài sản cố định20,2 tỷ đ (9.6%)
Đầu tư tài chính20 tỷ đ (9.5%)
Tài sản vô hình17,1 tỷ đ (8.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 35% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

12,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 15.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

1,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,1 tỷ đ

Phải thu khác

1.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: -81.7%.

Hàng tồn kho

1,6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.8%

% tổng tài sản

-96.7%

So với năm trước

Tài sản cố định

20,2 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

3,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

17,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 9.6% tổng tài sản, so với năm trước -3.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

17,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

8.1%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

6,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

3.3%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018230 tỷ đ11,1 tỷ đ30,7 tỷ đ65,2 tỷ đ33 tỷ đ
2019227,5 tỷ đ13,8 tỷ đ18,3 tỷ đ111,8 tỷ đ30,5 tỷ đ
2020210,8 tỷ đ26,3 tỷ đ16,8 tỷ đ119,4 tỷ đ28,7 tỷ đ
2021201,1 tỷ đ61,8 tỷ đ8,5 tỷ đ84,8 tỷ đ26,2 tỷ đ
2022218,6 tỷ đ10,3 tỷ đ13,5 tỷ đ101,9 tỷ đ26,1 tỷ đ
2023212,9 tỷ đ22,9 tỷ đ15,2 tỷ đ127,3 tỷ đ23,6 tỷ đ
2024202,4 tỷ đ62,7 tỷ đ10,5 tỷ đ89 tỷ đ21,7 tỷ đ
2025201,1 tỷ đ26,3 tỷ đ4,8 tỷ đ30,1 tỷ đ20,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

20,2 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

20 tỷ đ

#3

Tài sản vô hình

17,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng