Công cụ tầm soát
Tầm soát cổ phiếu theo Phân tích kỹ thuật
Mỗi chiến lược bên dưới quét toàn bộ danh mục cổ phiếu theo 1 tiêu chí kỹ thuật cụ thể, dữ liệu thật cập nhật 2 lần/ngày (giữa phiên và cuối phiên), chỉ giữ tín hiệu trong 7 ngày gần nhất.
Danh sách các mã phân kỳ dương MACD
Giá tạo đáy sau thấp hơn hoặc bằng đáy trước, nhưng MACD tại đáy sau lại cao hơn — dấu hiệu động lượng giảm đang suy yếu, tiềm năng đảo chiều. Xác nhận qua 2-3 đoạn đáy liên tiếp trên khung ngày.
219 mã đang thoả điều kiện →
NewDanh sách các mã pull back về MA10 sau sóng tăng dốc
Sau nhịp tăng mà đường MA10 dốc lên (từ khoảng góc 45 độ), giá quay lại chạm đúng MA10 lần đầu — vùng hỗ trợ động để canh vào lại theo xu hướng tăng.
8 mã đang thoả điều kiện →
NewDanh sách các mã pull back về MA20 sau sóng tăng dốc
Sau nhịp tăng mà đường MA20 dốc lên (từ khoảng góc 45 độ), giá quay lại chạm đúng MA20 lần đầu — vùng hỗ trợ động để canh vào lại theo xu hướng tăng.
8 mã đang thoả điều kiện →
NewDanh sách các mã phân kỳ VOL tuần (khối lượng sụt mạnh sau 18 tuần)
Đường trung bình khối lượng 10 tuần sụt đột ngột so với đỉnh cách đây từ 18 tuần trở lên, nối đỉnh với tuần hiện tại tạo góc dốc xuống từ 45 độ — dòng tiền cạn nhanh.
6 mã đang thoả điều kiện →
NewDanh sách các mã phân kỳ âm MACD (2–3 đoạn) sau nhịp tăng trên 20%
Giá tạo đỉnh sau cao hơn hoặc bằng đỉnh trước nhưng MACD tại đỉnh sau thấp hơn — sau một nhịp tăng giá trên 20% từ chân MACD tới đỉnh MACD đầu tiên. Dấu hiệu động lượng tăng suy yếu.
12 mã đang thoả điều kiện →
NewDanh sách các mã sóng mới có 1 đỉnh MACD (sóng tăng trên 20%, MACD vừa cắt xuống)
Cổ phiếu khung ngày có con sóng tăng giá trên 20% rồi giảm làm MACD cắt xuống đường tín hiệu, tạo đỉnh MACD đầu tiên của con sóng mới.
47 mã đang thoả điều kiện →
NewDanh sách các mã setup Bull Trap (break đỉnh/nền với khối lượng gấp 5 lần trung bình 10 phiên)
Giá break đỉnh/nền 30 phiên nhưng khối lượng phiên break từ 5 lần trung bình 10 phiên trở lên — break với khối lượng đột biến, dễ là bẫy tăng giá.
3 mã đang thoả điều kiện →
Thống kê theo tín hiệu
| Tín hiệu | Số mã |
|---|---|
| Danh sách các mã phân kỳ dương MACD · 2 đoạn | 176 |
| Danh sách các mã sóng mới có 1 đỉnh MACD (sóng tăng trên 20%, MACD vừa cắt xuống) | 47 |
| Danh sách các mã phân kỳ dương MACD · 3 đoạn | 43 |
| Danh sách các mã phân kỳ âm MACD (2–3 đoạn) sau nhịp tăng trên 20% · 2 đoạn | 12 |
| Danh sách các mã pull back về MA20 sau sóng tăng dốc | 8 |
| Danh sách các mã pull back về MA10 sau sóng tăng dốc | 8 |
| Danh sách các mã phân kỳ VOL tuần (khối lượng sụt mạnh sau 18 tuần) | 6 |
| Danh sách các mã setup Bull Trap (break đỉnh/nền với khối lượng gấp 5 lần trung bình 10 phiên) | 3 |