AAV — AAV Group JSC
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu AAV có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu AAV đạt 1.4 nghìn tỷ đồng. Tăng 51.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (4%) và Đầu tư tài chính (3%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu AAV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →1,4 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
322,2 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
1,1 nghìn tỷ đ
Tài sản dài hạn
+51.0%
So với năm trước
Ngắn hạn 22.5% · Dài hạn 77.5% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 9% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
2,6 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
20 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 3.0% tổng tài sản.
Phải thu
29,8 tỷ đ
Phải thu khách hàng
22 tỷ đ
Phải thu khác
3.6%
% tổng tài sản
So với năm trước: -85.5%.
Hàng tồn kho
8,9 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
0.6%
% tổng tài sản
-12.8%
So với năm trước
Tài sản cố định
18,2 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
18,2 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 1.3% tổng tài sản, so với năm trước -32.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.0%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
20 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
1.4%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 390,2 tỷ đ | 19,7 tỷ đ | 104,2 tỷ đ | 28,6 tỷ đ | 42,8 tỷ đ |
| 2019 | 588,7 tỷ đ | 19,8 tỷ đ | 117,1 tỷ đ | 24,2 tỷ đ | 40,6 tỷ đ |
| 2020 | 600,7 tỷ đ | 3 tỷ đ | 158,3 tỷ đ | 18,5 tỷ đ | 37,2 tỷ đ |
| 2021 | 992 tỷ đ | 2,2 tỷ đ | 382,7 tỷ đ | 13,9 tỷ đ | 23,1 tỷ đ |
| 2022 | 1,1 nghìn tỷ đ | 2,4 tỷ đ | 425,1 tỷ đ | 9,7 tỷ đ | 21,5 tỷ đ |
| 2023 | 918,1 tỷ đ | 0,4 tỷ đ | 396,7 tỷ đ | 6,5 tỷ đ | 19,5 tỷ đ |
| 2024 | 933,9 tỷ đ | 7,8 tỷ đ | 268 tỷ đ | 2,8 tỷ đ | 26,3 tỷ đ |
| 2025 | 1,4 nghìn tỷ đ | 12,7 tỷ đ | 30 tỷ đ | 2,7 tỷ đ | 19 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
51,8 tỷ đ
#2
Đầu tư tài chính
40 tỷ đ
#3
Tài sản cố định
18,2 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.