ABT — CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN BẾN TRE
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu ABT có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu ABT đạt 1.0 nghìn tỷ đồng. Tăng 34.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (37%) và Tài sản cố định (11%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu ABT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →1 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
660 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
346,5 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+34.1%
So với năm trước
Ngắn hạn 65.4% · Dài hạn 34.4% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 70% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
87,3 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
187,2 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 45.8% tổng tài sản.
Phải thu
60,3 tỷ đ
Phải thu khách hàng
0,6 tỷ đ
Phải thu khác
6.0%
% tổng tài sản
So với năm trước: +48.1%.
Hàng tồn kho
51,6 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
5.1%
% tổng tài sản
-50.2%
So với năm trước
Tài sản cố định
112,5 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
105,1 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
7,4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 11.1% tổng tài sản, so với năm trước -5.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
7,4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.7%
% tổng tài sản
Xây dựng cơ bản dở dang
9,5 tỷ đ
Giá trị
0.9%
% tổng tài sản
+1203.7%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 535,5 tỷ đ | 30,3 tỷ đ | 45,8 tỷ đ | 122,7 tỷ đ | 51,4 tỷ đ |
| 2019 | 538,5 tỷ đ | 24,9 tỷ đ | 44,7 tỷ đ | 162,3 tỷ đ | 54,3 tỷ đ |
| 2020 | 543,7 tỷ đ | 56,6 tỷ đ | 33,8 tỷ đ | 155 tỷ đ | 64 tỷ đ |
| 2021 | 594,3 tỷ đ | 68,1 tỷ đ | 40,7 tỷ đ | 176,7 tỷ đ | 62,6 tỷ đ |
| 2022 | 622,5 tỷ đ | 127,3 tỷ đ | 34,8 tỷ đ | 108,1 tỷ đ | 92 tỷ đ |
| 2023 | 651,4 tỷ đ | 11,1 tỷ đ | 44,5 tỷ đ | 91,6 tỷ đ | 90,3 tỷ đ |
| 2024 | 773,8 tỷ đ | 57,6 tỷ đ | 41,5 tỷ đ | 122,2 tỷ đ | 117 tỷ đ |
| 2025 | 902,1 tỷ đ | 9,7 tỷ đ | 55,8 tỷ đ | 105,6 tỷ đ | 117,2 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Đầu tư tài chính
374,4 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
112,5 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
87,3 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.