ACC — CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG BECAMEX

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu ACC sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu ACC là Trả nợ gốc vay, chiếm 65% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 0% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ACC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

703,9 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

654,7 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay425,1 tỷ đ (65%)
Vốn lưu động (hút tiền)229,6 tỷ đ (35%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới703,9 tỷ đ (100%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 229,6 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.0%

CAPEX / Doanh thu

0.00x

CAPEX / CFO

0.00x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

392 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

446,9 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

856,6 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201824 tỷ đ-39,1 tỷ đ-15,1 tỷ đ
2019142,6 tỷ đ-67 tỷ đ+75,6 tỷ đ
2020424,9 tỷ đ-265,9 tỷ đ+159 tỷ đ
2021588,7 tỷ đ-254 tỷ đ+334,7 tỷ đ
2022493,9 tỷ đ-433,1 tỷ đ+60,8 tỷ đ
2023813,1 tỷ đ-683,5 tỷ đ+129,6 tỷ đ
2024673 tỷ đ-726,2 tỷ đ-53,2 tỷ đ
2025925,7 tỷ đ-610,9 tỷ đ+314,9 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201820,2 tỷ đ
201920,3 tỷ đ
20205,6 tỷ đ
202115,2 tỷ đ
202283,7 tỷ đ
20230 tỷ đ
20240 tỷ đ
20250 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20188,1 tỷ đ—39,1 tỷ đ20,2 tỷ đ—
20198,4 tỷ đ—67 tỷ đ20,3 tỷ đ20,3 tỷ đ
202010,2 tỷ đ—265,9 tỷ đ5,6 tỷ đ320,4 tỷ đ
20211,1 tỷ đ—254 tỷ đ15,2 tỷ đ484,9 tỷ đ
20223,7 tỷ đ—433,1 tỷ đ83,7 tỷ đ480,3 tỷ đ
20231,2 tỷ đ—683,5 tỷ đ0 tỷ đ425,9 tỷ đ
20240 tỷ đ392 tỷ đ726,2 tỷ đ0 tỷ đ—
20250 tỷ đ114 tỷ đ610,9 tỷ đ0 tỷ đ337,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng