ACL — CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN CỬU LONG AN GIANG
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu ACL có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu ACL đạt 1.6 nghìn tỷ đồng. Giảm 10.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (31%) và Phải thu (22%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu ACL qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →1,6 nghìn tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
1,4 nghìn tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
283,5 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-10.3%
So với năm trước
Ngắn hạn 82.7% · Dài hạn 17.3% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 77% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
95,9 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 6.1% tổng tài sản.
Phải thu
353,9 tỷ đ
Phải thu khách hàng
7,3 tỷ đ
Phải thu khác
22.1%
% tổng tài sản
So với năm trước: -4.0%.
Hàng tồn kho
502,2 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
30.7%
% tổng tài sản
-49.8%
So với năm trước
Tài sản cố định
247 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
206,3 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
40,6 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 15.1% tổng tài sản, so với năm trước +6.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
40,6 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
2.5%
% tổng tài sản
Xây dựng cơ bản dở dang
6,1 tỷ đ
Giá trị
0.4%
% tổng tài sản
+0.0%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 1,3 nghìn tỷ đ | 79,7 tỷ đ | 370,5 tỷ đ | 462,2 tỷ đ | 356,9 tỷ đ |
| 2019 | 1,5 nghìn tỷ đ | 61,3 tỷ đ | 270,6 tỷ đ | 706,5 tỷ đ | 344,9 tỷ đ |
| 2020 | 1,7 nghìn tỷ đ | 38,8 tỷ đ | 248,1 tỷ đ | 974,4 tỷ đ | 322,3 tỷ đ |
| 2021 | 1,5 nghìn tỷ đ | 102,2 tỷ đ | 143,5 tỷ đ | 852,6 tỷ đ | 285 tỷ đ |
| 2022 | 1,5 nghìn tỷ đ | 38,1 tỷ đ | 173,9 tỷ đ | 922,5 tỷ đ | 257,6 tỷ đ |
| 2023 | 1,7 nghìn tỷ đ | 71,1 tỷ đ | 233,2 tỷ đ | 1,1 nghìn tỷ đ | 250,5 tỷ đ |
| 2024 | 1,7 nghìn tỷ đ | 66,1 tỷ đ | 288 tỷ đ | 953,3 tỷ đ | 235,3 tỷ đ |
| 2025 | 1,6 nghìn tỷ đ | 63,6 tỷ đ | 262,6 tỷ đ | 840 tỷ đ | 227,2 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Hàng tồn kho
502,2 tỷ đ
#2
Phải thu
361,2 tỷ đ
#3
Tài sản cố định
247 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.