ACM — A Cuong Mineral Group JSC
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu ACM có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu ACM đạt 530.4 tỷ đồng. Giảm 20.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (38%) và Đầu tư tài chính (28%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu ACM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →530,4 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
213,2 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
317,2 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-20.0%
So với năm trước
Ngắn hạn 40.2% · Dài hạn 59.8% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 106% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
1,6 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
75,1 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 28.6% tổng tài sản.
Phải thu
0 tỷ đ
Phải thu khách hàng
7,9 tỷ đ
Phải thu khác
1.5%
% tổng tài sản
So với năm trước: -35.2%.
Hàng tồn kho
203 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
38.3%
% tổng tài sản
+11.7%
So với năm trước
Tài sản cố định
136,7 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
136,7 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 25.8% tổng tài sản, so với năm trước -12.1% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
75,2 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
14.2%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
60,1 tỷ đ
Giá trị
11.3%
% tổng tài sản
+0.0%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 569,4 tỷ đ | 0,3 tỷ đ | 133,9 tỷ đ | 75,8 tỷ đ | 266,1 tỷ đ |
| 2019 | 580,3 tỷ đ | 3 tỷ đ | 144,1 tỷ đ | 63,9 tỷ đ | 264,9 tỷ đ |
| 2020 | 535,1 tỷ đ | 2,2 tỷ đ | 141,9 tỷ đ | 84,7 tỷ đ | 244,8 tỷ đ |
| 2021 | 533,8 tỷ đ | 0,4 tỷ đ | 141 tỷ đ | 105,8 tỷ đ | 224,9 tỷ đ |
| 2022 | 534,7 tỷ đ | 0,1 tỷ đ | 140,1 tỷ đ | 127,1 tỷ đ | 204,9 tỷ đ |
| 2023 | 533,7 tỷ đ | 0,9 tỷ đ | 15,4 tỷ đ | 149 tỷ đ | 185,1 tỷ đ |
| 2024 | 534,1 tỷ đ | 0,4 tỷ đ | 15,3 tỷ đ | 169,6 tỷ đ | 165,2 tỷ đ |
| 2025 | 530,9 tỷ đ | 0,8 tỷ đ | 10,4 tỷ đ | 192,6 tỷ đ | 146 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Hàng tồn kho
203 tỷ đ
#2
Đầu tư tài chính
150,3 tỷ đ
#3
Tài sản cố định
136,7 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.