ADG — Clever Group Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu ADG đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu ADG là 61.4 tỷ đồng. Tăng 30.7% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 21.0 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ADG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

139,2 tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

61,4 tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

40,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

21 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q2: +21.0%

so với 2025-Q2: +30.7%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn61,4 tỷ đ (100%)
Vay dài hạn0 tỷ đ (0%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

2019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

11.0%

Nợ vay / Tổng tài sản

0.15x

Nợ vay / Vốn CSH

0.05x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

0.56x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

0,9 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

0,6 tỷ đ

Kỳ trước

5.72x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán44,1 tỷ đ
Người mua trả tiền trước15,3 tỷ đ
Chi phí phải trả2,8 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước7,8 tỷ đ
Phải trả người lao động2,7 tỷ đ
Phải trả khác1 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả139,2 tỷ đ
Nợ vay61,4 tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn61,4 tỷ đ
Nợ vay dài hạn0 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền40,4 tỷ đ
Nợ vay ròng21 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH0.15x
Nợ vay ròng / EBITDA0.56x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng