AG1 — 28.1 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu AG1 có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu AG1 đạt 160.3 tỷ đồng. Tăng 5.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (48%) và Phải thu (28%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu AG1 qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

160,3 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

145 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

15,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+5.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 90.5% · Dài hạn 9.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền17,2 tỷ đ (10.8%)
Phải thu45,3 tỷ đ (28.3%)
Hàng tồn kho77,1 tỷ đ (48.1%)
Tài sản cố định12,4 tỷ đ (7.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,3 tỷ đ (0.8%)
Tài sản vô hình0,2 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 96% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

17,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 10.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

43,9 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,4 tỷ đ

Phải thu khác

28.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: +260.9%.

Hàng tồn kho

77,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

48.1%

% tổng tài sản

-2.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

12,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

12,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 7.7% tổng tài sản, so với năm trước -17.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,3 tỷ đ

Giá trị

0.8%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018145,7 tỷ đ3,8 tỷ đ31,2 tỷ đ76,9 tỷ đ32,6 tỷ đ
2019115,7 tỷ đ2,7 tỷ đ25,1 tỷ đ51,6 tỷ đ31,1 tỷ đ
202096,1 tỷ đ6,2 tỷ đ13,8 tỷ đ46,7 tỷ đ24,7 tỷ đ
202191,1 tỷ đ8,4 tỷ đ15,8 tỷ đ46,6 tỷ đ18,6 tỷ đ
2022131 tỷ đ7,8 tỷ đ13,1 tỷ đ90,1 tỷ đ17,2 tỷ đ
2023144,1 tỷ đ6,8 tỷ đ26 tỷ đ93,4 tỷ đ15,2 tỷ đ
2024151,5 tỷ đ40,2 tỷ đ12,6 tỷ đ78,8 tỷ đ15 tỷ đ
2025160,3 tỷ đ17,2 tỷ đ45,3 tỷ đ77,1 tỷ đ12,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

77,1 tỷ đ

#2

Phải thu

45,3 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

17,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng