AGM — An Giang Import-Export Co.
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu AGM có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu AGM đạt 915.0 tỷ đồng. Giảm 6.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (39%) và Phải thu (28%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu AGM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →915 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
146,7 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
768,3 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-6.3%
So với năm trước
Ngắn hạn 16.0% · Dài hạn 84.0% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 108% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
0,1 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
109,2 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 23.9% tổng tài sản.
Phải thu
180,1 tỷ đ
Phải thu khách hàng
71,5 tỷ đ
Phải thu khác
27.5%
% tổng tài sản
So với năm trước: -11.4%.
Hàng tồn kho
0,2 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
0.0%
% tổng tài sản
-11.8%
So với năm trước
Tài sản cố định
354,7 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
144,6 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
142 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 38.8% tổng tài sản, so với năm trước -8.3% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
142 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
15.5%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
109,2 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
11.9%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
12,3 tỷ đ
Giá trị
1.3%
% tổng tài sản
+0.0%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 551,9 tỷ đ | 41,5 tỷ đ | 52,3 tỷ đ | 272,1 tỷ đ | 122,5 tỷ đ |
| 2019 | 772,1 tỷ đ | 37,4 tỷ đ | 80,9 tỷ đ | 252,5 tỷ đ | 122 tỷ đ |
| 2020 | 758,6 tỷ đ | 108,2 tỷ đ | 69,3 tỷ đ | 215,4 tỷ đ | 120 tỷ đ |
| 2021 | 1,9 nghìn tỷ đ | 231,7 tỷ đ | 555,2 tỷ đ | 212 tỷ đ | 283,7 tỷ đ |
| 2022 | 1,6 nghìn tỷ đ | 11,2 tỷ đ | 288,8 tỷ đ | 128,7 tỷ đ | 646,3 tỷ đ |
| 2023 | 1,2 nghìn tỷ đ | 7,4 tỷ đ | 288,8 tỷ đ | 25,1 tỷ đ | 446 tỷ đ |
| 2024 | 1 nghìn tỷ đ | 5,8 tỷ đ | 250 tỷ đ | 10,3 tỷ đ | 443,7 tỷ đ |
| 2025 | 933,6 tỷ đ | 6,7 tỷ đ | 255,1 tỷ đ | 0,2 tỷ đ | 375,3 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tài sản cố định
354,7 tỷ đ
#2
Phải thu
251,7 tỷ đ
#3
Đầu tư tài chính
218,3 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.