AGX — Saigon Export Foodstuffs & Agricultural Products JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu AGX có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu AGX đạt 1.7 nghìn tỷ đồng. Tăng 41.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (14%) và Phải thu (12%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu AGX qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,7 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2025

1,4 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

315,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+41.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 81.4% · Dài hạn 18.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền88,4 tỷ đ (5.2%)
Phải thu200,8 tỷ đ (11.8%)
Hàng tồn kho230,7 tỷ đ (13.6%)
Tài sản cố định148,1 tỷ đ (8.7%)
Bất động sản đầu tư41,6 tỷ đ (2.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang18,4 tỷ đ (1.1%)
Đầu tư tài chính107,2 tỷ đ (6.3%)
Tài sản vô hình1,6 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 49% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

88,4 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

93,2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 11.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

186,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

14,4 tỷ đ

Phải thu khác

11.8%

% tổng tài sản

So với năm trước: +37.0%.

Hàng tồn kho

230,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

13.6%

% tổng tài sản

+8.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

148,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

146,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 8.7% tổng tài sản, so với năm trước +37.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

18,4 tỷ đ

Giá trị

1.1%

% tổng tài sản

+211.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018450,7 tỷ đ49,1 tỷ đ43 tỷ đ59,5 tỷ đ66,7 tỷ đ
2019502 tỷ đ63,4 tỷ đ47,3 tỷ đ65,1 tỷ đ60,6 tỷ đ
2020573,6 tỷ đ24,3 tỷ đ62,6 tỷ đ99,6 tỷ đ135 tỷ đ
2021662,3 tỷ đ26,2 tỷ đ85,3 tỷ đ109,7 tỷ đ146,5 tỷ đ
2022742,2 tỷ đ59 tỷ đ120,7 tỷ đ108 tỷ đ135,7 tỷ đ
2023826,9 tỷ đ110,2 tỷ đ109,1 tỷ đ99,6 tỷ đ109,9 tỷ đ
20241,2 nghìn tỷ đ200,9 tỷ đ146,6 tỷ đ213,2 tỷ đ107,4 tỷ đ
20251,7 nghìn tỷ đ88,4 tỷ đ200,8 tỷ đ230,7 tỷ đ148,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

230,7 tỷ đ

#2

Phải thu

200,8 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

148,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng