ALV — MCST Group JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu ALV có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu ALV đạt 177.5 tỷ đồng. Tăng 32.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (36%) và Tài sản cố định (34%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ALV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

177,5 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

114,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

62,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+32.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 64.5% · Dài hạn 35.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền1,9 tỷ đ (1.1%)
Phải thu63,7 tỷ đ (35.9%)
Hàng tồn kho27,4 tỷ đ (15.5%)
Tài sản cố định59,7 tỷ đ (33.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang3,2 tỷ đ (1.8%)

Các khoản mục trên xác nhận được 88% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

1,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 1.1% tổng tài sản.

2018201920212022202320242025

Phải thu

63 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,7 tỷ đ

Phải thu khác

35.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +120.8%.

Hàng tồn kho

27,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

15.5%

% tổng tài sản

+490.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

59,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

59,7 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 33.6% tổng tài sản, so với năm trước +106.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

2018201920212022202320242025

Xây dựng cơ bản dở dang

3,2 tỷ đ

Giá trị

1.8%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (7 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201896,9 tỷ đ0,1 tỷ đ0,6 tỷ đ1,5 tỷ đ9,2 tỷ đ
2019105,6 tỷ đ1,4 tỷ đ30,4 tỷ đ4 tỷ đ22 tỷ đ
202189,2 tỷ đ13,6 tỷ đ9,1 tỷ đ16,8 tỷ đ42,3 tỷ đ
2022126,7 tỷ đ16,8 tỷ đ54,9 tỷ đ5,7 tỷ đ45,9 tỷ đ
2023139,6 tỷ đ40,2 tỷ đ25,1 tỷ đ12,1 tỷ đ37,3 tỷ đ
2024134,1 tỷ đ37,5 tỷ đ28,9 tỷ đ4,6 tỷ đ28,9 tỷ đ
2025177,5 tỷ đ1,9 tỷ đ63,7 tỷ đ27,4 tỷ đ59,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

63,7 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

59,7 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

27,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng