AME — Alphanam E&C Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu AME có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu AME đạt 4.0 nghìn tỷ đồng. Tăng 16.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (49%) và Hàng tồn kho (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu AME qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

4 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

3,8 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

171,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+16.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 95.7% · Dài hạn 4.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền17,9 tỷ đ (0.5%)
Phải thu1,9 nghìn tỷ đ (49.2%)
Hàng tồn kho806,2 tỷ đ (20.4%)
Tài sản cố định88,6 tỷ đ (2.2%)
Đầu tư tài chính119 tỷ đ (3.0%)
Tài sản vô hình0 tỷ đ (0.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 75% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

17,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

119 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 3.5% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

1,8 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

128,3 tỷ đ

Phải thu khác

49.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +100.2%.

Hàng tồn kho

806,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

20.4%

% tổng tài sản

-1.0%

So với năm trước

Tài sản cố định

88,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

88,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 2.2% tổng tài sản, so với năm trước +99.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.0%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018676,6 tỷ đ12,7 tỷ đ309,5 tỷ đ50,4 tỷ đ24,5 tỷ đ
20191,1 nghìn tỷ đ7,9 tỷ đ429,2 tỷ đ291,7 tỷ đ10,9 tỷ đ
20202,1 nghìn tỷ đ12,7 tỷ đ592,8 tỷ đ719,8 tỷ đ8,6 tỷ đ
20212,9 nghìn tỷ đ25,4 tỷ đ917,1 tỷ đ563,9 tỷ đ12,6 tỷ đ
20222,1 nghìn tỷ đ35 tỷ đ440,2 tỷ đ879,9 tỷ đ16,7 tỷ đ
20232,5 nghìn tỷ đ8,7 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ668,6 tỷ đ15,8 tỷ đ
20243,2 nghìn tỷ đ22,9 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ806,3 tỷ đ46,4 tỷ đ
20253,9 nghìn tỷ đ21 tỷ đ1,8 nghìn tỷ đ838,2 tỷ đ91,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

1,9 nghìn tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

806,2 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

119 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng