ANI — ANI Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu ANI có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu ANI đạt 4.7 nghìn tỷ đồng. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (55%) và Phải thu (20%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ANI qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

4,7 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,6 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

3,1 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

—

So với năm trước

Ngắn hạn 33.5% · Dài hạn 66.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền2,5 tỷ đ (0.1%)
Phải thu930,1 tỷ đ (19.7%)
Hàng tồn kho12,8 tỷ đ (0.3%)
Tài sản cố định2,6 nghìn tỷ đ (55.2%)
Bất động sản đầu tư73,8 tỷ đ (1.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang36 tỷ đ (0.8%)
Đầu tư tài chính135,6 tỷ đ (2.9%)
Tài sản vô hình18,5 tỷ đ (0.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 81% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

2,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

67,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

124 tỷ đ

Phải thu khách hàng

806 tỷ đ

Phải thu khác

19.7%

% tổng tài sản

Hàng tồn kho

12,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.3%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Tài sản cố định

2,6 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

2,6 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

18,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 55.2% tổng tài sản, so với năm trước — — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

18,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.4%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

67,8 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

1.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

36 tỷ đ

Giá trị

0.8%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018792,2 tỷ đ0,1 tỷ đ142,2 tỷ đ0 tỷ đ5,4 tỷ đ
2019562,8 tỷ đ10,1 tỷ đ67,1 tỷ đ0 tỷ đ5,1 tỷ đ
2020589,2 tỷ đ0,9 tỷ đ81,4 tỷ đ0,4 tỷ đ3 tỷ đ
20211,6 nghìn tỷ đ0,5 tỷ đ354 tỷ đ19,1 tỷ đ24,1 tỷ đ
20221,8 nghìn tỷ đ4,2 tỷ đ171,9 tỷ đ20,8 tỷ đ82,8 tỷ đ
20233,3 nghìn tỷ đ2,6 tỷ đ385,7 tỷ đ22,8 tỷ đ2,4 nghìn tỷ đ
20243,6 nghìn tỷ đ4,9 tỷ đ391,8 tỷ đ5,5 tỷ đ2,5 nghìn tỷ đ
20254,7 nghìn tỷ đ2,5 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ1 tỷ đ2,7 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

2,6 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

930,1 tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

135,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng