ASM — CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SAO MAI

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu ASM đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu ASM là 14.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 7.1% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 13.5 nghìn tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ASM qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

15,3 nghìn tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

14,1 nghìn tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

541,9 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

13,5 nghìn tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q2: +5.2%

so với 2025-Q2: +7.1%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn7,5 nghìn tỷ đ (53%)
Vay dài hạn6,6 nghìn tỷ đ (47%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

59.4%

Nợ vay / Tổng tài sản

1.67x

Nợ vay / Vốn CSH

1.61x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

15.58x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

286,9 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

203,2 tỷ đ

Kỳ trước

0.40x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán606,7 tỷ đ
Người mua trả tiền trước285,5 tỷ đ
Chi phí phải trả49,4 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước83,6 tỷ đ
Phải trả người lao động33,8 tỷ đ
Phải trả khác63,2 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả15,3 nghìn tỷ đ
Nợ vay14,1 nghìn tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn7,5 nghìn tỷ đ
Nợ vay dài hạn6,6 nghìn tỷ đ
Tiền & tương đương tiền541,9 tỷ đ
Nợ vay ròng13,5 nghìn tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH1.67x
Nợ vay ròng / EBITDA15.58x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng