ASP — CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DẦU KHÍ AN PHA

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu ASP có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu ASP đạt 1.6 nghìn tỷ đồng. Tăng 9.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (42%) và Đầu tư tài chính (18%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu ASP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,6 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

999,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

642,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+9.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 60.8% · Dài hạn 39.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền124,6 tỷ đ (7.6%)
Phải thu697,8 tỷ đ (42.4%)
Hàng tồn kho121,3 tỷ đ (7.4%)
Tài sản cố định88,4 tỷ đ (5.4%)
Đầu tư tài chính298,7 tỷ đ (18.2%)
Tài sản vô hình71,6 tỷ đ (4.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 85% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

124,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

150,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 25.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

660,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

37,6 tỷ đ

Phải thu khác

42.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +19.9%.

Hàng tồn kho

121,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

7.4%

% tổng tài sản

+89.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

88,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

16,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

71,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 5.4% tổng tài sản, so với năm trước -12.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

71,6 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

4.4%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

131,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

8.0%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,6 nghìn tỷ đ56,8 tỷ đ297,9 tỷ đ74,2 tỷ đ102,8 tỷ đ
20191,6 nghìn tỷ đ34,2 tỷ đ303,5 tỷ đ174,9 tỷ đ99,3 tỷ đ
20201,8 nghìn tỷ đ47,2 tỷ đ384 tỷ đ77,7 tỷ đ164,4 tỷ đ
20212 nghìn tỷ đ217,2 tỷ đ513,8 tỷ đ75,4 tỷ đ147,8 tỷ đ
20222,1 nghìn tỷ đ122,7 tỷ đ679,7 tỷ đ83,8 tỷ đ128,8 tỷ đ
20232,2 nghìn tỷ đ216 tỷ đ826,4 tỷ đ100,3 tỷ đ174,1 tỷ đ
20241,6 nghìn tỷ đ189,2 tỷ đ549,2 tỷ đ68,5 tỷ đ109,4 tỷ đ
20251,3 nghìn tỷ đ76,8 tỷ đ575,7 tỷ đ38,2 tỷ đ93,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

697,8 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

298,7 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

124,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng