AST — CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG TASECO

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu AST có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu AST đạt 1.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 17.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (19%) và Đầu tư tài chính (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu AST qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

762,2 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

382,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+17.6%

So với năm trước

Ngắn hạn 66.6% · Dài hạn 33.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền192,7 tỷ đ (16.8%)
Phải thu116,9 tỷ đ (10.2%)
Hàng tồn kho122 tỷ đ (10.7%)
Tài sản cố định222,6 tỷ đ (19.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang4,2 tỷ đ (0.4%)
Đầu tư tài chính216,9 tỷ đ (19.0%)
Tài sản vô hình21,4 tỷ đ (1.9%)

Các khoản mục trên xác nhận được 78% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

192,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

108,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 35.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

75,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

41,6 tỷ đ

Phải thu khác

10.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +24.3%.

Hàng tồn kho

122 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

10.7%

% tổng tài sản

+26.9%

So với năm trước

Tài sản cố định

222,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

201,2 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

21,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 19.5% tổng tài sản, so với năm trước +35.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

21,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.9%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

101,7 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

8.9%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

4,2 tỷ đ

Giá trị

0.4%

% tổng tài sản

+105.5%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018666,1 tỷ đ111,7 tỷ đ29,7 tỷ đ42,5 tỷ đ141,7 tỷ đ
2019873,7 tỷ đ220,2 tỷ đ39,9 tỷ đ102,3 tỷ đ154,6 tỷ đ
2020625 tỷ đ40,1 tỷ đ47,8 tỷ đ48,2 tỷ đ126 tỷ đ
2021502,5 tỷ đ8,7 tỷ đ62,8 tỷ đ28,3 tỷ đ116,6 tỷ đ
2022578,9 tỷ đ72,8 tỷ đ52,7 tỷ đ53,6 tỷ đ112,4 tỷ đ
2023761,2 tỷ đ101,1 tỷ đ54,2 tỷ đ100,6 tỷ đ119,7 tỷ đ
2024853,3 tỷ đ134,5 tỷ đ57,1 tỷ đ86,6 tỷ đ136,1 tỷ đ
20251 nghìn tỷ đ212,3 tỷ đ97,2 tỷ đ113,2 tỷ đ206,6 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

222,6 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

216,9 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

192,7 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng