AVC — A Vuong Hydropower Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu AVC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu AVC đạt 1.3 nghìn tỷ đồng. Tăng 8.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (55%) và Đầu tư tài chính (12%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu AVC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,3 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

498,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

835 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+8.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 37.4% · Dài hạn 62.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền43 tỷ đ (3.2%)
Phải thu124,9 tỷ đ (9.4%)
Hàng tồn kho6 tỷ đ (0.4%)
Tài sản cố định733,3 tỷ đ (55.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang4 tỷ đ (0.3%)
Đầu tư tài chính159,6 tỷ đ (12.0%)
Tài sản vô hình95,2 tỷ đ (7.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 87% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

43 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

79,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 15.2% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

120,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

4,7 tỷ đ

Phải thu khác

9.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: -1.5%.

Hàng tồn kho

6 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.4%

% tổng tài sản

+8.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

733,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

638,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

95,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 55.0% tổng tài sản, so với năm trước -9.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

95,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

7.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

4 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

+7.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181,7 nghìn tỷ đ186,8 tỷ đ44,6 tỷ đ9,8 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20191,4 nghìn tỷ đ101,1 tỷ đ29,7 tỷ đ9 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ
20201,5 nghìn tỷ đ23,2 tỷ đ237,4 tỷ đ18,2 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ
20211,6 nghìn tỷ đ50,3 tỷ đ166,4 tỷ đ10,7 tỷ đ1 nghìn tỷ đ
20221,9 nghìn tỷ đ85,8 tỷ đ197,4 tỷ đ14,2 tỷ đ964,5 tỷ đ
20231,6 nghìn tỷ đ19,6 tỷ đ471,6 tỷ đ15,7 tỷ đ896,5 tỷ đ
20241,3 nghìn tỷ đ42,1 tỷ đ248,1 tỷ đ5,7 tỷ đ853,2 tỷ đ
20251,3 nghìn tỷ đ100,1 tỷ đ189,3 tỷ đ11,7 tỷ đ777,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

733,3 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

159,6 tỷ đ

#3

Phải thu

124,9 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng