BHA — Bac Ha Hydropower JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu BHA sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu BHA là Vốn lưu động (hút tiền), chiếm 51% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 161% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu BHA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

8,9 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

43,6 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Vốn lưu động (hút tiền)22,4 tỷ đ (51%)
Trả nợ gốc vay15,8 tỷ đ (36%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)5,5 tỷ đ (13%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới5,5 tỷ đ (62%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)3,4 tỷ đ (38%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 22,4 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

13.7%

CAPEX / Doanh thu

1.61x

CAPEX / CFO

0.24x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

144,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

122,7 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018115,1 tỷ đ-95,6 tỷ đ+19,5 tỷ đ
201930 tỷ đ-116,6 tỷ đ-86,6 tỷ đ
202049,8 tỷ đ-190,2 tỷ đ-140,5 tỷ đ
202159,7 tỷ đ-196,1 tỷ đ-136,4 tỷ đ
2022129,1 tỷ đ-301,3 tỷ đ-172,2 tỷ đ
202344,8 tỷ đ-106,1 tỷ đ-61,4 tỷ đ
202442,6 tỷ đ-192,1 tỷ đ-149,5 tỷ đ
202520,6 tỷ đ-200,6 tỷ đ-180 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
20199,9 tỷ đ
20200 tỷ đ
20210 tỷ đ
202233 tỷ đ
202345,1 tỷ đ
202460,5 tỷ đ
202566 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
2018146,1 tỷ đ—95,6 tỷ đ0 tỷ đ—
201910,7 tỷ đ—116,6 tỷ đ9,9 tỷ đ—
20203,1 tỷ đ—190,2 tỷ đ0 tỷ đ6,5 tỷ đ
202113,7 tỷ đ—196,1 tỷ đ0 tỷ đ—
20221,6 tỷ đ—301,3 tỷ đ33 tỷ đ19,3 tỷ đ
20230 tỷ đ—106,1 tỷ đ45,1 tỷ đ41,1 tỷ đ
20240 tỷ đ—192,1 tỷ đ60,5 tỷ đ—
202523,4 tỷ đ—200,6 tỷ đ66 tỷ đ41,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng