BMF — Dong Nai Building Material and Fuel Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu BMF có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu BMF đạt 725.9 tỷ đồng. Tăng 8.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (16%) và Phải thu (15%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu BMF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

725,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

587,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

138,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+8.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 80.9% · Dài hạn 19.1% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền42,7 tỷ đ (5.9%)
Phải thu105,5 tỷ đ (14.5%)
Hàng tồn kho118,9 tỷ đ (16.4%)
Tài sản cố định44,3 tỷ đ (6.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,3 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính22,3 tỷ đ (3.1%)
Tài sản vô hình36,3 tỷ đ (5.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 51% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

42,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

11,1 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 8.9% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

104,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1 tỷ đ

Phải thu khác

14.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +4.5%.

Hàng tồn kho

118,9 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

16.4%

% tổng tài sản

-17.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

44,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

36,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 6.1% tổng tài sản, so với năm trước +134.7% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

36,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

5.0%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

1,2 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

0,3 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

+25.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201881,7 tỷ đ12,4 tỷ đ42,5 tỷ đ7,4 tỷ đ15,8 tỷ đ
2019190,7 tỷ đ23,8 tỷ đ79,1 tỷ đ24,9 tỷ đ17,7 tỷ đ
2020180,4 tỷ đ65,7 tỷ đ47,4 tỷ đ16 tỷ đ18,7 tỷ đ
2021287 tỷ đ24,4 tỷ đ87,3 tỷ đ42,6 tỷ đ21,9 tỷ đ
2022501,3 tỷ đ31,9 tỷ đ149,4 tỷ đ59,1 tỷ đ21,4 tỷ đ
2023707,6 tỷ đ20 tỷ đ102,6 tỷ đ163 tỷ đ19,3 tỷ đ
2024716,7 tỷ đ42,6 tỷ đ109,5 tỷ đ175,1 tỷ đ20,3 tỷ đ
2025644 tỷ đ17,7 tỷ đ138,5 tỷ đ109,3 tỷ đ19,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

118,9 tỷ đ

#2

Phải thu

105,5 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

44,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng