BMI — TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO MINH

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu BMI có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu BMI đạt 8.5 nghìn tỷ đồng. Tăng 14.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (18%) và Đầu tư tài chính (12%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu BMI qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

8,5 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

7,5 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

977,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+14.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 88.5% · Dài hạn 11.5% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền197,5 tỷ đ (2.3%)
Phải thu1,6 nghìn tỷ đ (18.3%)
Tài sản cố định230,5 tỷ đ (2.7%)
Bất động sản đầu tư147 tỷ đ (1.7%)
Xây dựng cơ bản dở dang14,2 tỷ đ (0.2%)
Đầu tư tài chính988,6 tỷ đ (11.6%)
Tài sản vô hình173,1 tỷ đ (2.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 39% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

197,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

394,3 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

536,7 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 14.0% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

1,1 nghìn tỷ đ

Phải thu khách hàng

459,7 tỷ đ

Phải thu khác

18.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: +38.3%.

Hàng tồn kho

—

Hàng tồn kho (ròng)

—

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Tài sản cố định

230,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

57,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

173,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 2.7% tổng tài sản, so với năm trước -6.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

173,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.0%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

14,2 tỷ đ

Giá trị

0.2%

% tổng tài sản

-21.9%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20185,5 nghìn tỷ đ161,3 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ—383,2 tỷ đ
20195,7 nghìn tỷ đ236,3 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ—291,9 tỷ đ
20206,6 nghìn tỷ đ149,8 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ—286,1 tỷ đ
20217,4 nghìn tỷ đ220,7 tỷ đ1 nghìn tỷ đ—272,4 tỷ đ
20227 nghìn tỷ đ168,7 tỷ đ1 nghìn tỷ đ—258,1 tỷ đ
20237 nghìn tỷ đ181,6 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ—252,9 tỷ đ
20247,7 nghìn tỷ đ446,1 tỷ đ1,2 nghìn tỷ đ—254,4 tỷ đ
20257,7 nghìn tỷ đ216,7 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ—244,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

1,6 nghìn tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

988,6 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

230,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng