BNA — Bao Ngoc Investment Production Corp.

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu BNA có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu BNA đạt 1.7 nghìn tỷ đồng. Giảm 1.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (25%) và Phải thu (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu BNA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,7 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,3 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

364,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-1.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 78.6% · Dài hạn 21.4% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền45,5 tỷ đ (2.7%)
Phải thu374,3 tỷ đ (22.0%)
Hàng tồn kho428,1 tỷ đ (25.1%)
Tài sản cố định228,5 tỷ đ (13.4%)
Xây dựng cơ bản dở dang70 tỷ đ (4.1%)
Tài sản vô hình1,2 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 67% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

45,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 2.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

373,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,8 tỷ đ

Phải thu khác

22.0%

% tổng tài sản

So với năm trước: -16.3%.

Hàng tồn kho

428,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

25.1%

% tổng tài sản

-23.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

228,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

223,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 13.4% tổng tài sản, so với năm trước -23.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

70 tỷ đ

Giá trị

4.1%

% tổng tài sản

-0.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018158 tỷ đ12,8 tỷ đ11,9 tỷ đ28,6 tỷ đ90 tỷ đ
2019184,7 tỷ đ4,9 tỷ đ12,2 tỷ đ21,4 tỷ đ96,1 tỷ đ
2020314,7 tỷ đ10,7 tỷ đ36,6 tỷ đ65,3 tỷ đ131,1 tỷ đ
2021577,4 tỷ đ55,4 tỷ đ53,5 tỷ đ203,1 tỷ đ141,7 tỷ đ
2022880 tỷ đ9,4 tỷ đ165,2 tỷ đ404 tỷ đ137,5 tỷ đ
20231,1 nghìn tỷ đ70 tỷ đ189,2 tỷ đ438,4 tỷ đ147,8 tỷ đ
20241,6 nghìn tỷ đ77,5 tỷ đ515,4 tỷ đ435,9 tỷ đ309,8 tỷ đ
20251,5 nghìn tỷ đ22,9 tỷ đ582,8 tỷ đ246,1 tỷ đ257,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

428,1 tỷ đ

#2

Phải thu

374,3 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

228,5 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng