BRS — Ba Ria Urban Service joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu BRS có những tài sản gì?
Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu BRS đạt 137.1 tỷ đồng. Tăng 12.6% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tiền & tương đương tiền (23%) và Phải thu (17%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu BRS qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →137,1 tỷ đ
Tổng tài sản 2025
114 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
23,1 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+12.6%
So với năm trước
Ngắn hạn 83.1% · Dài hạn 16.9% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 67% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
31,1 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 22.7% tổng tài sản.
Phải thu
18 tỷ đ
Phải thu khách hàng
5 tỷ đ
Phải thu khác
16.8%
% tổng tài sản
So với năm trước: -57.0%.
Hàng tồn kho
4,6 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
3.3%
% tổng tài sản
+5.7%
So với năm trước
Tài sản cố định
22 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
10,5 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
11,4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 16.0% tổng tài sản, so với năm trước -12.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
11,4 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
8.3%
% tổng tài sản
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 90,9 tỷ đ | 19,5 tỷ đ | 18,1 tỷ đ | 4,3 tỷ đ | 30,1 tỷ đ |
| 2019 | 97,4 tỷ đ | 8,2 tỷ đ | 33 tỷ đ | 3,5 tỷ đ | 30,9 tỷ đ |
| 2020 | 100,1 tỷ đ | 19,3 tỷ đ | 28,9 tỷ đ | 4 tỷ đ | 31,8 tỷ đ |
| 2021 | 114 tỷ đ | 22 tỷ đ | 40,4 tỷ đ | 5,2 tỷ đ | 32,3 tỷ đ |
| 2022 | 112,4 tỷ đ | 19,8 tỷ đ | 46,1 tỷ đ | 3,5 tỷ đ | 32 tỷ đ |
| 2023 | 116,5 tỷ đ | 29,7 tỷ đ | 52 tỷ đ | 3,8 tỷ đ | 28,4 tỷ đ |
| 2024 | 121,7 tỷ đ | 25,7 tỷ đ | 53,4 tỷ đ | 4,3 tỷ đ | 25,1 tỷ đ |
| 2025 | 137,1 tỷ đ | 31,1 tỷ đ | 23 tỷ đ | 4,6 tỷ đ | 22 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tiền & tương đương tiền
31,1 tỷ đ
#2
Phải thu
23 tỷ đ
#3
Tài sản cố định
22 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.