BSH — Sai Gon - Ha Noi Beer Corporation
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu BSH có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu BSH đạt 396.8 tỷ đồng. Giảm 2.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (13%) và Phải thu (13%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu BSH qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →396,8 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
338,9 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
57,9 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-2.5%
So với năm trước
Ngắn hạn 85.4% · Dài hạn 14.6% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 49% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
48,1 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
0 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 12.1% tổng tài sản.
Phải thu
50,7 tỷ đ
Phải thu khách hàng
0,2 tỷ đ
Phải thu khác
12.8%
% tổng tài sản
So với năm trước: +117.4%.
Hàng tồn kho
42,2 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
10.6%
% tổng tài sản
-1.8%
So với năm trước
Tài sản cố định
53,2 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
52,9 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0,3 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 13.4% tổng tài sản, so với năm trước -14.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
0,3 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.1%
% tổng tài sản
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 505,7 tỷ đ | 56,3 tỷ đ | 36,1 tỷ đ | 82,2 tỷ đ | 224,9 tỷ đ |
| 2019 | 395,4 tỷ đ | 64 tỷ đ | 39,8 tỷ đ | 62,4 tỷ đ | 178 tỷ đ |
| 2020 | 427,3 tỷ đ | 216,9 tỷ đ | 20,9 tỷ đ | 59,1 tỷ đ | 114,8 tỷ đ |
| 2021 | 394,6 tỷ đ | 194,1 tỷ đ | 14,9 tỷ đ | 46,4 tỷ đ | 99,2 tỷ đ |
| 2022 | 494,6 tỷ đ | 10,7 tỷ đ | 27,6 tỷ đ | 59,3 tỷ đ | 84,1 tỷ đ |
| 2023 | 469,7 tỷ đ | 209,6 tỷ đ | 32,4 tỷ đ | 55,9 tỷ đ | 76,6 tỷ đ |
| 2024 | 395,6 tỷ đ | 204,8 tỷ đ | 31,3 tỷ đ | 74,3 tỷ đ | 68,7 tỷ đ |
| 2025 | 402,3 tỷ đ | 4,4 tỷ đ | 59,1 tỷ đ | 45,2 tỷ đ | 57,1 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Tài sản cố định
53,2 tỷ đ
#2
Phải thu
50,8 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
48,1 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.