BTD — Thuduc Centrifugal Concrete Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu BTD sử dụng vốn như thế nào?

Tại năm 2025, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu BTD là Trả nợ gốc vay, chiếm 94% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 25% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu BTD qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

549,1 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2025

468,4 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2025

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay440 tỷ đ (94%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)17,3 tỷ đ (4%)
Cổ tức trả cổ đông11,2 tỷ đ (2%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới448,2 tỷ đ (82%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)68,2 tỷ đ (12%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)32,2 tỷ đ (6%)
Thanh lý tài sản0,5 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 32,2 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

1.7%

CAPEX / Doanh thu

0.25x

CAPEX / CFO

0.73x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

0

Vốn dùng để trả nợ

192 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

6,9 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018508,5 tỷ đ-433,1 tỷ đ+75,4 tỷ đ
2019377,6 tỷ đ-381,9 tỷ đ-4,3 tỷ đ
2020424,4 tỷ đ-427,5 tỷ đ-3,1 tỷ đ
2021418,9 tỷ đ-368,6 tỷ đ+50,2 tỷ đ
2022359,9 tỷ đ-331,3 tỷ đ+28,6 tỷ đ
2023517,7 tỷ đ-561 tỷ đ-43,3 tỷ đ
2024536 tỷ đ-523,5 tỷ đ+12,6 tỷ đ
2025448,2 tỷ đ-440 tỷ đ+8,2 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

11,2 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2025

1642.8%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

2201.1%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

201814,3 tỷ đ
201917,7 tỷ đ
202032,3 tỷ đ
202124 tỷ đ
202225,3 tỷ đ
202325,6 tỷ đ
202426,4 tỷ đ
202511,2 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201883,6 tỷ đ—433,1 tỷ đ14,3 tỷ đ52,6 tỷ đ
201923,8 tỷ đ—381,9 tỷ đ17,7 tỷ đ28,1 tỷ đ
202024,4 tỷ đ—427,5 tỷ đ32,3 tỷ đ—
202155,5 tỷ đ—368,6 tỷ đ24 tỷ đ87 tỷ đ
202212,6 tỷ đ—331,3 tỷ đ25,3 tỷ đ30,9 tỷ đ
20235,7 tỷ đ—561 tỷ đ25,6 tỷ đ—
20249,5 tỷ đ—523,5 tỷ đ26,4 tỷ đ—
202517,3 tỷ đ—440 tỷ đ11,2 tỷ đ—

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng