BTP — CÔNG TY CỔ PHẦN NHIỆT ĐIỆN BÀ RỊA

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu BTP sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu BTP là Trả nợ gốc vay, chiếm 70% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 26% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu BTP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

62,8 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

30 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Trả nợ gốc vay21 tỷ đ (70%)
CAPEX (mua sắm TSCĐ)9 tỷ đ (30%)
Cổ tức trả cổ đông0,1 tỷ đ (0%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)34,7 tỷ đ (55%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)28,1 tỷ đ (45%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 28,1 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

10.9%

CAPEX / Doanh thu

0.26x

CAPEX / CFO

0.70x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

225,6 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

42,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

21,3 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
2018211 tỷ đ-265,7 tỷ đ-54,7 tỷ đ
2019602,2 tỷ đ-651,2 tỷ đ-49 tỷ đ
2020408 tỷ đ-460,6 tỷ đ-52,7 tỷ đ
2021139,8 tỷ đ-195,7 tỷ đ-55,9 tỷ đ
2022119,5 tỷ đ-169,9 tỷ đ-50,4 tỷ đ
20230 tỷ đ-49,2 tỷ đ-49,2 tỷ đ
20240 tỷ đ-43,9 tỷ đ-43,9 tỷ đ
20250 tỷ đ-43,4 tỷ đ-43,4 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0,1 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

25.8%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

34.9%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

2018125,4 tỷ đ
201960 tỷ đ
202066,2 tỷ đ
202166,3 tỷ đ
202290,4 tỷ đ
202372,4 tỷ đ
2024196,9 tỷ đ
202519,9 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201859,5 tỷ đ—265,7 tỷ đ125,4 tỷ đ23,1 tỷ đ
2019133,7 tỷ đ—651,2 tỷ đ60 tỷ đ300,7 tỷ đ
20209,7 tỷ đ—460,6 tỷ đ66,2 tỷ đ—
202155 tỷ đ—195,7 tỷ đ66,3 tỷ đ140 tỷ đ
202277,4 tỷ đ—169,9 tỷ đ90,4 tỷ đ12,1 tỷ đ
202334 tỷ đ90 tỷ đ49,2 tỷ đ72,4 tỷ đ—
20240,3 tỷ đ—43,9 tỷ đ196,9 tỷ đ—
20257,7 tỷ đ51,8 tỷ đ43,4 tỷ đ19,9 tỷ đ6,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng