BTV — Ben Thanh Tourist Service Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu BTV có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu BTV đạt 644.4 tỷ đồng. Giảm 3.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (23%) và Đầu tư tài chính (23%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu BTV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

644,4 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

477,6 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

166,7 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-3.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 74.1% · Dài hạn 25.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền21,6 tỷ đ (3.3%)
Phải thu151,2 tỷ đ (23.5%)
Hàng tồn kho132,4 tỷ đ (20.5%)
Tài sản cố định42,5 tỷ đ (6.6%)
Bất động sản đầu tư20,6 tỷ đ (3.2%)
Đầu tư tài chính149,7 tỷ đ (23.2%)
Tài sản vô hình1 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 81% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

21,6 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

64,9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 26.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

127,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

23,6 tỷ đ

Phải thu khác

23.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: -35.1%.

Hàng tồn kho

132,4 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

20.5%

% tổng tài sản

+9.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

42,5 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

41,5 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 6.6% tổng tài sản, so với năm trước -9.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

73,6 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

11.4%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018397,5 tỷ đ29,2 tỷ đ78,4 tỷ đ9,1 tỷ đ70 tỷ đ
2019444,3 tỷ đ42,1 tỷ đ110,8 tỷ đ11,2 tỷ đ64,1 tỷ đ
2020348,5 tỷ đ36,7 tỷ đ56,1 tỷ đ16,6 tỷ đ57,5 tỷ đ
2021306,8 tỷ đ11,5 tỷ đ74,1 tỷ đ13,4 tỷ đ53,2 tỷ đ
2022386,9 tỷ đ14,8 tỷ đ104,4 tỷ đ29 tỷ đ49,7 tỷ đ
2023460,5 tỷ đ18,2 tỷ đ119,2 tỷ đ45,5 tỷ đ46,7 tỷ đ
2024481,8 tỷ đ21,8 tỷ đ153,2 tỷ đ40,5 tỷ đ48,5 tỷ đ
2025523,1 tỷ đ43,3 tỷ đ189,2 tỷ đ37,4 tỷ đ45,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Phải thu

151,2 tỷ đ

#2

Đầu tư tài chính

149,7 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

132,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng