BVG — BVG Investment JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu BVG có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu BVG đạt 47.9 tỷ đồng. Giảm 13.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (106%) và Phải thu (3%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu BVG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

47,9 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

22,5 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

25,4 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-13.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 47.0% · Dài hạn 53.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền0,1 tỷ đ (0.1%)
Phải thu1,3 tỷ đ (2.7%)
Đầu tư tài chính50,7 tỷ đ (106.0%)

Các khoản mục trên xác nhận được 109% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

0,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

25,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 106.1% tổng tài sản.

2018201920212022202320242025

Phải thu

0 tỷ đ

Phải thu khách hàng

1,3 tỷ đ

Phải thu khác

2.7%

% tổng tài sản

So với năm trước: -51.0%.

Hàng tồn kho

0 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Tài sản cố định

0 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

0 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.0% tổng tài sản, so với năm trước — — đang thu hẹp tài sản vận hành.

2018201920212022202320242025

Tài sản đã thay đổi thế nào (7 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018295,2 tỷ đ3,7 tỷ đ103,8 tỷ đ70,8 tỷ đ68,8 tỷ đ
2019249,7 tỷ đ15,8 tỷ đ101,8 tỷ đ46,2 tỷ đ85,1 tỷ đ
202146,3 tỷ đ0,3 tỷ đ15,3 tỷ đ0 tỷ đ0 tỷ đ
202236,6 tỷ đ0,2 tỷ đ6,8 tỷ đ0 tỷ đ0 tỷ đ
202340,3 tỷ đ0,1 tỷ đ5,5 tỷ đ0 tỷ đ0 tỷ đ
202455 tỷ đ3,9 tỷ đ2,7 tỷ đ0 tỷ đ0 tỷ đ
202547,9 tỷ đ0,1 tỷ đ1,3 tỷ đ0 tỷ đ0 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

50,7 tỷ đ

#2

Phải thu

1,3 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

0,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng