BVL — BV Land JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu BVL sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu BVL là Đầu tư vào công ty khác, chiếm 62% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 0% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu BVL qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

276,9 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

348,9 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

Đầu tư vào công ty khác216,7 tỷ đ (62%)
Trả nợ gốc vay132,2 tỷ đ (38%)

Vốn đến từ đâu?

Vay mới198,2 tỷ đ (72%)
Hoạt động kinh doanh (CFO)42,6 tỷ đ (15%)
Vốn lưu động (giải phóng tiền)36 tỷ đ (13%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Giải phóng vốn 36 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

0.0%

CAPEX / Doanh thu

0.00x

CAPEX / CFO

0.00x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

842,3 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

66,1 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

458,9 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201924,9 tỷ đ-37,2 tỷ đ-12,3 tỷ đ
202053,2 tỷ đ-7,8 tỷ đ+45,4 tỷ đ
2021243,6 tỷ đ-184,6 tỷ đ+59 tỷ đ
2022371 tỷ đ-363,4 tỷ đ+7,6 tỷ đ
2023152,7 tỷ đ-413,8 tỷ đ-261,1 tỷ đ
2024342,5 tỷ đ-424,6 tỷ đ-82,1 tỷ đ
2025650,8 tỷ đ-424,4 tỷ đ+226,3 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20190 tỷ đ
20200 tỷ đ
20211,4 tỷ đ
20226,1 tỷ đ
20233,7 tỷ đ
202422,6 tỷ đ
202514,1 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
20190,3 tỷ đ—37,2 tỷ đ0 tỷ đ66,5 tỷ đ
202015,9 tỷ đ—7,8 tỷ đ0 tỷ đ—
202110,5 tỷ đ—184,6 tỷ đ1,4 tỷ đ110,8 tỷ đ
20221,9 tỷ đ77,8 tỷ đ363,4 tỷ đ6,1 tỷ đ—
20230,3 tỷ đ10 tỷ đ413,8 tỷ đ3,7 tỷ đ—
20243 tỷ đ163 tỷ đ424,6 tỷ đ22,6 tỷ đ—
20258 tỷ đ611,5 tỷ đ424,4 tỷ đ14,1 tỷ đ—

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng