C4G — Cienco 4 JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu C4G có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu C4G đạt 9.2 nghìn tỷ đồng. Tăng 1.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (23%) và Phải thu (15%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu C4G qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

9,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

5,2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

3,9 nghìn tỷ đ

Tài sản dài hạn

+1.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 57.1% · Dài hạn 42.9% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền118,8 tỷ đ (1.3%)
Phải thu1,4 nghìn tỷ đ (15.4%)
Hàng tồn kho877,5 tỷ đ (9.6%)
Tài sản cố định2,1 nghìn tỷ đ (22.7%)
Bất động sản đầu tư115,7 tỷ đ (1.3%)
Xây dựng cơ bản dở dang3,3 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính1 nghìn tỷ đ (11.4%)
Tài sản vô hình10,4 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 62% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

118,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

516,7 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 12.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

905,2 tỷ đ

Phải thu khách hàng

508,7 tỷ đ

Phải thu khác

15.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: +8.7%.

Hàng tồn kho

877,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

9.6%

% tổng tài sản

+7.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

2,1 nghìn tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

2 nghìn tỷ đ

TSCĐ hữu hình

10,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 22.7% tổng tài sản, so với năm trước -3.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

10,4 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

241,1 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

2.6%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

3,3 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

-86.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20187,9 nghìn tỷ đ175,5 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ429,5 tỷ đ2,8 nghìn tỷ đ
20197,1 nghìn tỷ đ114,6 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ474,6 tỷ đ2,6 nghìn tỷ đ
20207,4 nghìn tỷ đ203,7 tỷ đ1 nghìn tỷ đ632 tỷ đ2,6 nghìn tỷ đ
20217,8 nghìn tỷ đ117 tỷ đ889,1 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ2,5 nghìn tỷ đ
20228,3 nghìn tỷ đ216,2 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ802,7 tỷ đ2,4 nghìn tỷ đ
20239,6 nghìn tỷ đ709,2 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ796,3 tỷ đ2,3 nghìn tỷ đ
20249,4 nghìn tỷ đ225,4 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ850,8 tỷ đ2,2 nghìn tỷ đ
20259,2 nghìn tỷ đ152 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ727,6 tỷ đ2,1 nghìn tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

2,1 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

1,4 nghìn tỷ đ

#3

Đầu tư tài chính

1 nghìn tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng