CAG — An Giang Port JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CAG có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CAG đạt 148.6 tỷ đồng. Tăng 1.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (29%) và Tiền & tương đương tiền (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CAG qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

148,6 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

100,7 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

47,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+1.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 67.8% · Dài hạn 32.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền28,1 tỷ đ (18.9%)
Phải thu27 tỷ đ (18.2%)
Hàng tồn kho1,5 tỷ đ (1.0%)
Tài sản cố định42,4 tỷ đ (28.5%)
Đầu tư tài chính7,2 tỷ đ (4.8%)
Tài sản vô hình3,1 tỷ đ (2.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 74% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

28,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

2,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 23.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

16,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

10,2 tỷ đ

Phải thu khác

18.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -0.6%.

Hàng tồn kho

1,5 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

1.0%

% tổng tài sản

-25.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

42,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

39,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

3,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 28.5% tổng tài sản, so với năm trước -7.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

3,1 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

2.1%

% tổng tài sản

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018151,9 tỷ đ38,4 tỷ đ15,1 tỷ đ2,6 tỷ đ81,9 tỷ đ
2019152,6 tỷ đ6,9 tỷ đ13,9 tỷ đ2,4 tỷ đ78,4 tỷ đ
2020153,5 tỷ đ10,3 tỷ đ12,6 tỷ đ2,1 tỷ đ73,2 tỷ đ
2021155,5 tỷ đ17,4 tỷ đ13,2 tỷ đ2,9 tỷ đ66,3 tỷ đ
2022157,5 tỷ đ9,5 tỷ đ16,2 tỷ đ3,9 tỷ đ62,1 tỷ đ
2023152,1 tỷ đ9,5 tỷ đ13,8 tỷ đ2,6 tỷ đ55,4 tỷ đ
2024148,1 tỷ đ10,8 tỷ đ23,1 tỷ đ2,6 tỷ đ49,1 tỷ đ
2025148,4 tỷ đ16,3 tỷ đ26,3 tỷ đ1,7 tỷ đ45,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

42,4 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

28,1 tỷ đ

#3

Phải thu

27 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng