CAP — Yen Bai Agro-Forestry Products & Foodstuff Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CAP có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CAP đạt 293.2 tỷ đồng. Tăng 18.3% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (35%) và Tài sản cố định (22%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CAP qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

293,2 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

221,9 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

71,3 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+18.3%

So với năm trước

Ngắn hạn 75.7% · Dài hạn 24.3% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền4,2 tỷ đ (1.4%)
Phải thu36,1 tỷ đ (12.3%)
Hàng tồn kho104 tỷ đ (35.5%)
Tài sản cố định63,3 tỷ đ (21.6%)
Xây dựng cơ bản dở dang8 tỷ đ (2.7%)
Tài sản vô hình0,7 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 74% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

4,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 1.4% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

33,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,7 tỷ đ

Phải thu khác

12.3%

% tổng tài sản

So với năm trước: +15.2%.

Hàng tồn kho

104 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

35.5%

% tổng tài sản

+13.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

63,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

62,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 21.6% tổng tài sản, so với năm trước +262.8% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

8 tỷ đ

Giá trị

2.7%

% tổng tài sản

-22.2%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018120 tỷ đ12,5 tỷ đ11,4 tỷ đ68,8 tỷ đ24,1 tỷ đ
2019128,6 tỷ đ37,4 tỷ đ19 tỷ đ43,1 tỷ đ20,4 tỷ đ
2020188 tỷ đ64,9 tỷ đ15,1 tỷ đ57,1 tỷ đ47 tỷ đ
2021192,3 tỷ đ42,9 tỷ đ7,9 tỷ đ90,8 tỷ đ45,6 tỷ đ
2022258,7 tỷ đ82,7 tỷ đ20,7 tỷ đ109,9 tỷ đ35,1 tỷ đ
2023321,8 tỷ đ81,2 tỷ đ50,7 tỷ đ150,2 tỷ đ29,4 tỷ đ
2024288 tỷ đ73,8 tỷ đ46,2 tỷ đ137 tỷ đ20,7 tỷ đ
2025292,2 tỷ đ70,9 tỷ đ30,9 tỷ đ103,3 tỷ đ53,9 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

104 tỷ đ

#2

Tài sản cố định

63,3 tỷ đ

#3

Phải thu

36,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng