CAT — Seaprimexco-Viet Nam

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CAT có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CAT đạt 621.0 tỷ đồng. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (30%) và Tiền & tương đương tiền (19%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CAT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

621 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

535,1 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

85,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

—

So với năm trước

Ngắn hạn 86.2% · Dài hạn 13.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền116,5 tỷ đ (18.8%)
Phải thu103,4 tỷ đ (16.6%)
Hàng tồn kho186,7 tỷ đ (30.1%)
Tài sản cố định69,7 tỷ đ (11.2%)
Xây dựng cơ bản dở dang7,4 tỷ đ (1.2%)
Đầu tư tài chính5,5 tỷ đ (0.9%)
Tài sản vô hình0,5 tỷ đ (0.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 79% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

116,5 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

5,5 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 19.6% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

100,5 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,9 tỷ đ

Phải thu khác

16.6%

% tổng tài sản

Hàng tồn kho

186,7 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

30.1%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Tài sản cố định

69,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

69,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 11.2% tổng tài sản, so với năm trước — — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.1%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

7,4 tỷ đ

Giá trị

1.2%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018325,2 tỷ đ9 tỷ đ46,6 tỷ đ184,7 tỷ đ59,1 tỷ đ
2019307,4 tỷ đ7,1 tỷ đ47,4 tỷ đ166,2 tỷ đ60,5 tỷ đ
2020325,3 tỷ đ17,2 tỷ đ56,9 tỷ đ152,5 tỷ đ58,7 tỷ đ
2021380,3 tỷ đ48,7 tỷ đ86,4 tỷ đ139,4 tỷ đ66 tỷ đ
2022413,1 tỷ đ13,3 tỷ đ58,3 tỷ đ218,9 tỷ đ70,8 tỷ đ
2023434,1 tỷ đ23,5 tỷ đ60,4 tỷ đ237,3 tỷ đ73,6 tỷ đ
2024447,4 tỷ đ20,4 tỷ đ93,7 tỷ đ198,8 tỷ đ71,6 tỷ đ
2025484,1 tỷ đ130,9 tỷ đ78,9 tỷ đ136,4 tỷ đ70,8 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

186,7 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

116,5 tỷ đ

#3

Phải thu

103,4 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng