CCR — Cam Ranh Port JSC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CCR có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CCR đạt 389.8 tỷ đồng. Tăng 16.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (66%) và Tiền & tương đương tiền (21%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CCR qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

389,8 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

126 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

263,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+16.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 32.3% · Dài hạn 67.7% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền80,8 tỷ đ (20.7%)
Phải thu22 tỷ đ (5.6%)
Hàng tồn kho1,8 tỷ đ (0.5%)
Tài sản cố định256,6 tỷ đ (65.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang2,7 tỷ đ (0.7%)
Đầu tư tài chính2,3 tỷ đ (0.6%)
Tài sản vô hình0,7 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 94% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

80,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

1,2 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 21.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

21,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

0,7 tỷ đ

Phải thu khác

5.6%

% tổng tài sản

So với năm trước: -7.9%.

Hàng tồn kho

1,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

0.5%

% tổng tài sản

-0.1%

So với năm trước

Tài sản cố định

256,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

255,8 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 65.8% tổng tài sản, so với năm trước +1.4% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

2,7 tỷ đ

Giá trị

0.7%

% tổng tài sản

+50.1%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018378,4 tỷ đ45,8 tỷ đ13,9 tỷ đ1,1 tỷ đ311,5 tỷ đ
2019360 tỷ đ35,8 tỷ đ12 tỷ đ1 tỷ đ309 tỷ đ
2020322,6 tỷ đ15,6 tỷ đ9,8 tỷ đ0,7 tỷ đ294 tỷ đ
2021326,7 tỷ đ27,6 tỷ đ14,6 tỷ đ1,2 tỷ đ276,9 tỷ đ
2022307,6 tỷ đ5,2 tỷ đ10,7 tỷ đ1,2 tỷ đ265,8 tỷ đ
2023307,5 tỷ đ14,8 tỷ đ17,2 tỷ đ0,7 tỷ đ265,8 tỷ đ
2024314,7 tỷ đ34 tỷ đ12,5 tỷ đ1,5 tỷ đ259,1 tỷ đ
2025353,3 tỷ đ63,2 tỷ đ16,9 tỷ đ1,4 tỷ đ249 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

256,6 tỷ đ

#2

Tiền & tương đương tiền

80,8 tỷ đ

#3

Phải thu

22 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng