CCV — VCC Engineering Consultants Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CCV có những tài sản gì?

Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu CCV đạt 368.1 tỷ đồng. Tăng 31.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (38%) và Phải thu (24%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CCV qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

368,1 tỷ đ

Tổng tài sản 2025

359,9 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

8,2 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+31.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 97.8% · Dài hạn 2.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền44,1 tỷ đ (12.0%)
Phải thu88,9 tỷ đ (24.2%)
Hàng tồn kho140,3 tỷ đ (38.1%)
Tài sản cố định6,4 tỷ đ (1.8%)
Xây dựng cơ bản dở dang0,2 tỷ đ (0.1%)
Đầu tư tài chính2,7 tỷ đ (0.7%)
Tài sản vô hình1,2 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 77% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

44,1 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0,9 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 12.7% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

71,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

17,5 tỷ đ

Phải thu khác

24.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +19.4%.

Hàng tồn kho

140,3 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

38.1%

% tổng tài sản

+22.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

6,4 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

5,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

1,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 1.8% tổng tài sản, so với năm trước +8.2% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

1,2 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

0,2 tỷ đ

Giá trị

0.1%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018215,1 tỷ đ24 tỷ đ56,8 tỷ đ92,2 tỷ đ4,3 tỷ đ
2019249,8 tỷ đ23,4 tỷ đ68,2 tỷ đ119,5 tỷ đ3,7 tỷ đ
2020255 tỷ đ29,6 tỷ đ60,2 tỷ đ125,3 tỷ đ4,1 tỷ đ
2021260 tỷ đ31 tỷ đ45,3 tỷ đ138,2 tỷ đ5,3 tỷ đ
2022266,4 tỷ đ27,1 tỷ đ74,2 tỷ đ111,8 tỷ đ6,4 tỷ đ
2023258,6 tỷ đ15,3 tỷ đ64,9 tỷ đ112,8 tỷ đ6,2 tỷ đ
2024280,7 tỷ đ24,4 tỷ đ74,4 tỷ đ114,8 tỷ đ6 tỷ đ
2025368,1 tỷ đ44,1 tỷ đ88,9 tỷ đ140,3 tỷ đ6,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

140,3 tỷ đ

#2

Phải thu

88,9 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

44,1 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng