CEN — CENCON Viet Nam Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CEN có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CEN đạt 223.3 tỷ đồng. Giảm 2.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (45%) và Xây dựng cơ bản dở dang (31%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CEN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

223,3 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

104,4 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

118,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-2.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 46.8% · Dài hạn 53.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền8,7 tỷ đ (3.9%)
Phải thu21,3 tỷ đ (9.5%)
Hàng tồn kho67,2 tỷ đ (30.1%)
Tài sản cố định0,1 tỷ đ (0.1%)
Xây dựng cơ bản dở dang68,4 tỷ đ (30.6%)
Đầu tư tài chính100,8 tỷ đ (45.1%)

Các khoản mục trên xác nhận được 119% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

8,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

50,4 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 49.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

6,3 tỷ đ

Phải thu khách hàng

15 tỷ đ

Phải thu khác

9.5%

% tổng tài sản

So với năm trước: +319.9%.

Hàng tồn kho

67,2 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

30.1%

% tổng tài sản

-33.4%

So với năm trước

Tài sản cố định

0,1 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

0,1 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 0.1% tổng tài sản, so với năm trước -58.4% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

50,4 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

22.6%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

68,4 tỷ đ

Giá trị

30.6%

% tổng tài sản

+0.0%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
201853,4 tỷ đ1,5 tỷ đ11,4 tỷ đ17,4 tỷ đ1,3 tỷ đ
201942,4 tỷ đ0,9 tỷ đ25,2 tỷ đ5,1 tỷ đ1,1 tỷ đ
202063 tỷ đ3,7 tỷ đ24,3 tỷ đ32,2 tỷ đ1,9 tỷ đ
2021117,4 tỷ đ3,4 tỷ đ5,2 tỷ đ38,2 tỷ đ1,3 tỷ đ
2022219,1 tỷ đ13,8 tỷ đ2,1 tỷ đ119,5 tỷ đ1 tỷ đ
2023221,3 tỷ đ7 tỷ đ2,3 tỷ đ88,4 tỷ đ2,4 tỷ đ
2024224,1 tỷ đ4,3 tỷ đ4,1 tỷ đ92 tỷ đ1,6 tỷ đ
2025220,5 tỷ đ20,5 tỷ đ4,4 tỷ đ75,5 tỷ đ0,2 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

100,8 tỷ đ

#2

Xây dựng cơ bản dở dang

68,4 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

67,2 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng