CKA — An Giang Mechanical Joint Stock Co
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu CKA có những tài sản gì?
Tại năm 2025, tổng tài sản của cổ phiếu CKA đạt 206.2 tỷ đồng. Tăng 14.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Phải thu (60%) và Tài sản cố định (10%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu CKA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →206,2 tỷ đ
Tổng tài sản 2025
170,2 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
36 tỷ đ
Tài sản dài hạn
+14.8%
So với năm trước
Ngắn hạn 82.5% · Dài hạn 17.5% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 92% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
17,2 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
8 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 16.1% tổng tài sản.
Phải thu
97,9 tỷ đ
Phải thu khách hàng
25,6 tỷ đ
Phải thu khác
59.9%
% tổng tài sản
So với năm trước: +3.9%.
Hàng tồn kho
12,1 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
5.9%
% tổng tài sản
-42.8%
So với năm trước
Tài sản cố định
21 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
21 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 10.2% tổng tài sản, so với năm trước +12.5% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
8 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
3.9%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Xây dựng cơ bản dở dang
0,9 tỷ đ
Giá trị
0.4%
% tổng tài sản
+59.1%
So với năm trước
Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 180 tỷ đ | 8,4 tỷ đ | 96,3 tỷ đ | 30,7 tỷ đ | 24 tỷ đ |
| 2019 | 181,5 tỷ đ | 9,1 tỷ đ | 88,4 tỷ đ | 21,4 tỷ đ | 21,9 tỷ đ |
| 2020 | 147,7 tỷ đ | 6 tỷ đ | 84,3 tỷ đ | 20 tỷ đ | 22,8 tỷ đ |
| 2021 | 149,2 tỷ đ | 7,2 tỷ đ | 82,9 tỷ đ | 23 tỷ đ | 23,7 tỷ đ |
| 2022 | 174,4 tỷ đ | 12 tỷ đ | 70,8 tỷ đ | 34,1 tỷ đ | 23 tỷ đ |
| 2023 | 185,7 tỷ đ | 13,5 tỷ đ | 70,1 tỷ đ | 37,5 tỷ đ | 20,5 tỷ đ |
| 2024 | 179,7 tỷ đ | 12 tỷ đ | 118,9 tỷ đ | 21,1 tỷ đ | 18,7 tỷ đ |
| 2025 | 206,2 tỷ đ | 17,2 tỷ đ | 123,6 tỷ đ | 12,1 tỷ đ | 21 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Phải thu
123,6 tỷ đ
#2
Tài sản cố định
21 tỷ đ
#3
Tiền & tương đương tiền
17,2 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.