CLC — CÔNG TY CỔ PHẦN CÁT LỢI

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CLC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CLC đạt 1.9 nghìn tỷ đồng. Tăng 2.1% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (66%) và Phải thu (25%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CLC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,9 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,8 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

79,9 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+2.1%

So với năm trước

Ngắn hạn 95.8% · Dài hạn 4.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền65,3 tỷ đ (3.4%)
Phải thu477,1 tỷ đ (25.2%)
Hàng tồn kho1,3 nghìn tỷ đ (66.2%)
Tài sản cố định73,6 tỷ đ (3.9%)
Xây dựng cơ bản dở dang0 tỷ đ (0.0%)
Đầu tư tài chính12 tỷ đ (0.6%)
Tài sản vô hình6,3 tỷ đ (0.3%)

Các khoản mục trên xác nhận được 100% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

65,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

6 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 4.1% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

474,4 tỷ đ

Phải thu khách hàng

2,7 tỷ đ

Phải thu khác

25.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: +7.3%.

Hàng tồn kho

1,3 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

66.2%

% tổng tài sản

+7.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

73,6 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

67,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

6,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 3.9% tổng tài sản, so với năm trước -33.7% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

6,3 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.3%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

6 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.3%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

0 tỷ đ

Giá trị

0.0%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20181 nghìn tỷ đ110,8 tỷ đ371,7 tỷ đ448,2 tỷ đ41,3 tỷ đ
20191 nghìn tỷ đ40,6 tỷ đ260,7 tỷ đ596,9 tỷ đ95,6 tỷ đ
2020911,6 tỷ đ55,8 tỷ đ172,7 tỷ đ599,6 tỷ đ58,9 tỷ đ
20211,1 nghìn tỷ đ62 tỷ đ194,7 tỷ đ742,3 tỷ đ31,9 tỷ đ
20221,4 nghìn tỷ đ24 tỷ đ258,1 tỷ đ1 nghìn tỷ đ37,7 tỷ đ
20231,6 nghìn tỷ đ27,7 tỷ đ312,2 tỷ đ1,1 nghìn tỷ đ24,9 tỷ đ
20242 nghìn tỷ đ32 tỷ đ341,1 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ110,5 tỷ đ
20251,9 nghìn tỷ đ44,8 tỷ đ389,4 tỷ đ1,3 nghìn tỷ đ88,7 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

1,3 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

477,1 tỷ đ

#3

Tài sản cố định

73,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng