CLX — Cho Lon Investment and Import Export Corporation

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CLX sử dụng vốn như thế nào?

Tại quý 2/2026, khoản phân bổ vốn lớn nhất của cổ phiếu CLX là CAPEX (mua sắm TSCĐ), chiếm 65% tổng vốn sử dụng. CAPEX bằng 21% dòng tiền kinh doanh (CFO) trong kỳ.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CLX qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

26,2 tỷ đ

Tổng vốn huy động 2026-Q2

8,2 tỷ đ

Tổng vốn sử dụng 2026-Q2

Vốn được phân bổ vào đâu?

CAPEX (mua sắm TSCĐ)5,4 tỷ đ (65%)
Trả nợ gốc vay2,1 tỷ đ (26%)
Vốn lưu động (hút tiền)0,7 tỷ đ (9%)

Vốn đến từ đâu?

Hoạt động kinh doanh (CFO)26,2 tỷ đ (100%)
Thanh lý tài sản0 tỷ đ (0%)

Vốn lưu động đang hấp thụ hay giải phóng tiền?

Hấp thụ vốn 0,7 tỷ đ

CAPEX so với quy mô doanh nghiệp

3.4%

CAPEX / Doanh thu

0.21x

CAPEX / CFO

0.48x

CAPEX / Khấu hao

CAPEX/Khấu hao >1x cho thấy đầu tư vượt mức khấu hao tài sản hiện có — không kết luận đây là mở rộng hay duy trì nếu chưa có dữ liệu mục đích công bố.

Vốn đầu tư vào công ty khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

1,2 nghìn tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

Vốn dùng để trả nợ

8,5 tỷ đ

Vay ngắn hạn hiện tại

3,7 tỷ đ

Vay dài hạn hiện tại

NămVay mớiTrả nợVay ròng
201813,4 tỷ đ-8,9 tỷ đ+4,5 tỷ đ
20190 tỷ đ-38,9 tỷ đ-38,9 tỷ đ
202049,1 tỷ đ-3,8 tỷ đ+45,3 tỷ đ
20214,8 tỷ đ-9 tỷ đ-4,2 tỷ đ
20228,2 tỷ đ-11 tỷ đ-2,8 tỷ đ
20230 tỷ đ-11,7 tỷ đ-11,7 tỷ đ
20240 tỷ đ-12,2 tỷ đ-12,2 tỷ đ
20250 tỷ đ-9,4 tỷ đ-9,4 tỷ đ

Vốn trả lại cho cổ đông

0 tỷ đ

Cổ tức đã trả 2026-Q2

0.0%

Cổ tức / CFO (kỳ này)

0.0%

Cổ tức / FCF (kỳ này)

Cổ tức đã trả theo năm

20180 tỷ đ
201938,8 tỷ đ
202017,4 tỷ đ
20210 tỷ đ
202225,8 tỷ đ
202326,1 tỷ đ
202460,6 tỷ đ
202560,6 tỷ đ

Vốn được phân bổ theo nhiều năm

NămCAPEXĐầu tư khácTrả nợCổ tứcVốn lưu động
201843,8 tỷ đ26 tỷ đ8,9 tỷ đ0 tỷ đ8,2 tỷ đ
201946,5 tỷ đ11,1 tỷ đ38,9 tỷ đ38,8 tỷ đ0,3 tỷ đ
202060,1 tỷ đ8,1 tỷ đ3,8 tỷ đ17,4 tỷ đ75,6 tỷ đ
20219,5 tỷ đ4 tỷ đ9 tỷ đ0 tỷ đ144,5 tỷ đ
202213,4 tỷ đ30,1 tỷ đ11 tỷ đ25,8 tỷ đ84,4 tỷ đ
20238,7 tỷ đ12,6 tỷ đ11,7 tỷ đ26,1 tỷ đ13,8 tỷ đ
20243,3 tỷ đ—12,2 tỷ đ60,6 tỷ đ30,6 tỷ đ
202512,3 tỷ đ—9,4 tỷ đ60,6 tỷ đ1,6 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock), quý gần nhất và lịch sử 8 quý

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng