CMF — Cholimex Food Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CMF có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CMF đạt 2.1 nghìn tỷ đồng. Tăng 7.0% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (37%) và Hàng tồn kho (18%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CMF qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,1 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

1,2 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

910,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+7.0%

So với năm trước

Ngắn hạn 57.4% · Dài hạn 42.6% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền196,7 tỷ đ (9.2%)
Phải thu280,3 tỷ đ (13.1%)
Hàng tồn kho385,1 tỷ đ (18.0%)
Tài sản cố định780,7 tỷ đ (36.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang5,5 tỷ đ (0.3%)
Đầu tư tài chính2 tỷ đ (0.1%)
Tài sản vô hình29,5 tỷ đ (1.4%)

Các khoản mục trên xác nhận được 79% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

196,7 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

2 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 9.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

272,1 tỷ đ

Phải thu khách hàng

8,2 tỷ đ

Phải thu khác

13.1%

% tổng tài sản

So với năm trước: +17.1%.

Hàng tồn kho

385,1 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

18.0%

% tổng tài sản

+17.8%

So với năm trước

Tài sản cố định

780,7 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

751,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

29,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 36.5% tổng tài sản, so với năm trước +4.9% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

29,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

1.4%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

5,5 tỷ đ

Giá trị

0.3%

% tổng tài sản

-64.8%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018735,7 tỷ đ77,5 tỷ đ183,5 tỷ đ162,1 tỷ đ272,2 tỷ đ
2019864,7 tỷ đ134,2 tỷ đ161,8 tỷ đ174,9 tỷ đ267,4 tỷ đ
20201 nghìn tỷ đ104 tỷ đ148,1 tỷ đ179,7 tỷ đ258,3 tỷ đ
20211,2 nghìn tỷ đ167,7 tỷ đ165,2 tỷ đ152,1 tỷ đ242,9 tỷ đ
20221,4 nghìn tỷ đ186,1 tỷ đ202,5 tỷ đ308,9 tỷ đ233,6 tỷ đ
20231,6 nghìn tỷ đ162,9 tỷ đ242,7 tỷ đ277,1 tỷ đ213,5 tỷ đ
20241,9 nghìn tỷ đ192,9 tỷ đ244,4 tỷ đ264,6 tỷ đ532,3 tỷ đ
20252 nghìn tỷ đ275,7 tỷ đ231,6 tỷ đ261,8 tỷ đ761,1 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

780,7 tỷ đ

#2

Hàng tồn kho

385,1 tỷ đ

#3

Phải thu

280,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng