CNT — CNT Group Corp.
📅 Hôm nay 26/10/2026
Cổ phiếu CNT có những tài sản gì?
Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CNT đạt 790.8 tỷ đồng. Giảm 0.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (61%) và Phải thu (30%).
Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.
📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
🔍 Khám phá cổ phiếu CNT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →790,8 tỷ đ
Tổng tài sản 2026-Q2
721,2 tỷ đ
Tài sản ngắn hạn
69,6 tỷ đ
Tài sản dài hạn
-0.5%
So với năm trước
Ngắn hạn 91.2% · Dài hạn 8.8% tổng tài sản.
Cơ cấu tài sản
Các khoản mục trên xác nhận được 107% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.
Tiền & đầu tư tài chính
18,7 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền
0 tỷ đ
Đầu tư ngắn hạn
36,3 tỷ đ
Đầu tư dài hạn
Chiếm 11.6% tổng tài sản.
Phải thu
230,6 tỷ đ
Phải thu khách hàng
5,6 tỷ đ
Phải thu khác
29.9%
% tổng tài sản
So với năm trước: -17.1%.
Hàng tồn kho
483,4 tỷ đ
Hàng tồn kho (ròng)
61.1%
% tổng tài sản
+125.7%
So với năm trước
Tài sản cố định
29,5 tỷ đ
Tài sản cố định (tổng)
29,2 tỷ đ
TSCĐ hữu hình
0,3 tỷ đ
TSCĐ vô hình
Chiếm 3.7% tổng tài sản, so với năm trước -6.5% — đang thu hẹp tài sản vận hành.
Tài sản vô hình
0,3 tỷ đ
TSCĐ vô hình
0 tỷ đ
Lợi thế thương mại
0.0%
% tổng tài sản
Đầu tư vào đơn vị khác
0 tỷ đ
Đầu tư công ty con
34,9 tỷ đ
Đầu tư công ty liên kết
4.4%
% tổng tài sản
Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).
Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)
| Năm | Tổng tài sản | Tiền | Phải thu | Tồn kho | TSCĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 466,4 tỷ đ | 1,3 tỷ đ | 327,3 tỷ đ | 170,5 tỷ đ | 4,7 tỷ đ |
| 2019 | 564 tỷ đ | 92,1 tỷ đ | 355,5 tỷ đ | 143,2 tỷ đ | 10,1 tỷ đ |
| 2020 | 649,8 tỷ đ | 19,1 tỷ đ | 341,2 tỷ đ | 166,6 tỷ đ | 12,5 tỷ đ |
| 2021 | 864,9 tỷ đ | 20,2 tỷ đ | 333,5 tỷ đ | 178,5 tỷ đ | 16,4 tỷ đ |
| 2022 | 955,7 tỷ đ | 20,6 tỷ đ | 329,5 tỷ đ | 131,6 tỷ đ | 13,6 tỷ đ |
| 2023 | 908,1 tỷ đ | 38,7 tỷ đ | 331,2 tỷ đ | 93 tỷ đ | 11,8 tỷ đ |
| 2024 | 844,2 tỷ đ | 303,1 tỷ đ | 287,9 tỷ đ | 111,9 tỷ đ | 33 tỷ đ |
| 2025 | 776,2 tỷ đ | 160,8 tỷ đ | 240,7 tỷ đ | 449,9 tỷ đ | 30,8 tỷ đ |
Top nhóm tài sản lớn nhất
#1
Hàng tồn kho
483,4 tỷ đ
#2
Phải thu
236,2 tỷ đ
#3
Đầu tư tài chính
73,5 tỷ đ
Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory
⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.
💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này
Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.