CPA — Phuoc An Coffee Joint Stock Co

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CPA có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CPA đạt 90.7 tỷ đồng. Giảm 12.4% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Tài sản cố định (59%) và Phải thu (59%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CPA qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

90,7 tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

29,9 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

60,8 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-12.4%

So với năm trước

Ngắn hạn 33.0% · Dài hạn 67.0% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền0,8 tỷ đ (0.8%)
Phải thu53,4 tỷ đ (58.9%)
Hàng tồn kho22,8 tỷ đ (25.1%)
Tài sản cố định53,8 tỷ đ (59.4%)
Bất động sản đầu tư5,5 tỷ đ (6.0%)
Xây dựng cơ bản dở dang1,3 tỷ đ (1.4%)
Tài sản vô hình0,5 tỷ đ (0.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 152% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

0,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

0 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 0.8% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

0,6 tỷ đ

Phải thu khách hàng

52,7 tỷ đ

Phải thu khác

58.9%

% tổng tài sản

So với năm trước: +9.1%.

Hàng tồn kho

22,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

25.1%

% tổng tài sản

-23.5%

So với năm trước

Tài sản cố định

53,8 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

53,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 59.4% tổng tài sản, so với năm trước -12.6% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

0,5 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.6%

% tổng tài sản

Xây dựng cơ bản dở dang

1,3 tỷ đ

Giá trị

1.4%

% tổng tài sản

-21.6%

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018283,3 tỷ đ17,1 tỷ đ13,2 tỷ đ63,9 tỷ đ126,4 tỷ đ
2019211 tỷ đ2,9 tỷ đ15,6 tỷ đ54,3 tỷ đ118,8 tỷ đ
2020171,7 tỷ đ2,5 tỷ đ19 tỷ đ46,5 tỷ đ104,5 tỷ đ
2021137,8 tỷ đ6,1 tỷ đ31,6 tỷ đ19,4 tỷ đ89,4 tỷ đ
2022138 tỷ đ8,6 tỷ đ39 tỷ đ22,1 tỷ đ83,9 tỷ đ
2023126,9 tỷ đ3,3 tỷ đ44,8 tỷ đ22,9 tỷ đ75,8 tỷ đ
2024103,4 tỷ đ4,4 tỷ đ49,3 tỷ đ22,4 tỷ đ65,9 tỷ đ
202593,2 tỷ đ4,8 tỷ đ52,5 tỷ đ21 tỷ đ57,4 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Tài sản cố định

53,8 tỷ đ

#2

Phải thu

53,4 tỷ đ

#3

Hàng tồn kho

22,8 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng