CQN — Quang Ninh Port Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CQN có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CQN đạt 1.3 nghìn tỷ đồng. Tăng 7.5% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Đầu tư tài chính (94%) và Tài sản cố định (6%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CQN qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

1,3 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

556,8 tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

731 tỷ đ

Tài sản dài hạn

+7.5%

So với năm trước

Ngắn hạn 43.2% · Dài hạn 56.8% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền73,8 tỷ đ (5.7%)
Phải thu80,3 tỷ đ (6.2%)
Hàng tồn kho41,8 tỷ đ (3.2%)
Tài sản cố định83,3 tỷ đ (6.5%)
Xây dựng cơ bản dở dang36,8 tỷ đ (2.9%)
Đầu tư tài chính1,2 nghìn tỷ đ (93.6%)

Các khoản mục trên xác nhận được 118% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

73,8 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

592,8 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 99.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

67,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

12,4 tỷ đ

Phải thu khác

6.2%

% tổng tài sản

So với năm trước: -26.0%.

Hàng tồn kho

41,8 tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

3.2%

% tổng tài sản

+9.3%

So với năm trước

Tài sản cố định

83,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

83,3 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

0 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 6.5% tổng tài sản, so với năm trước -23.0% — đang thu hẹp tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

2,2 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.2%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Xây dựng cơ bản dở dang

36,8 tỷ đ

Giá trị

2.9%

% tổng tài sản

—

So với năm trước

Chưa có tên/tiến độ từng dự án cụ thể — cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên.

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
20182,8 nghìn tỷ đ39,1 tỷ đ2 nghìn tỷ đ42,5 tỷ đ239,4 tỷ đ
20193,2 nghìn tỷ đ28,5 tỷ đ2,5 nghìn tỷ đ40,1 tỷ đ216,5 tỷ đ
20201,5 nghìn tỷ đ23 tỷ đ903,7 tỷ đ42,2 tỷ đ193,8 tỷ đ
20211 nghìn tỷ đ29,5 tỷ đ57 tỷ đ42,2 tỷ đ183,3 tỷ đ
20221,1 nghìn tỷ đ52,1 tỷ đ179 tỷ đ44,4 tỷ đ165,6 tỷ đ
20231,1 nghìn tỷ đ49,8 tỷ đ49 tỷ đ40,7 tỷ đ150,8 tỷ đ
20241,1 nghìn tỷ đ28 tỷ đ212,4 tỷ đ40,5 tỷ đ123 tỷ đ
20251,2 nghìn tỷ đ47,4 tỷ đ73,2 tỷ đ40,6 tỷ đ95 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Đầu tư tài chính

1,2 nghìn tỷ đ

#2

Tài sản cố định

83,3 tỷ đ

#3

Phải thu

80,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng