CSC — Cotana Group Joint Stock Company

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CSC có những tài sản gì?

Tại quý 2/2026, tổng tài sản của cổ phiếu CSC đạt 2.2 nghìn tỷ đồng. Giảm 1.8% so với cùng kỳ năm trước. Cơ cấu tài sản tập trung chủ yếu ở nhóm Hàng tồn kho (70%) và Phải thu (11%).

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CSC qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,2 nghìn tỷ đ

Tổng tài sản 2026-Q2

2,1 nghìn tỷ đ

Tài sản ngắn hạn

70,6 tỷ đ

Tài sản dài hạn

-1.8%

So với năm trước

Ngắn hạn 96.8% · Dài hạn 3.2% tổng tài sản.

Cơ cấu tài sản

Tiền & tương đương tiền214,3 tỷ đ (9.7%)
Phải thu251,4 tỷ đ (11.4%)
Hàng tồn kho1,5 nghìn tỷ đ (70.4%)
Tài sản cố định38,3 tỷ đ (1.7%)
Bất động sản đầu tư5,5 tỷ đ (0.3%)
Đầu tư tài chính33,5 tỷ đ (1.5%)
Tài sản vô hình4,7 tỷ đ (0.2%)

Các khoản mục trên xác nhận được 95% tổng tài sản từ BCTC — phần còn lại gồm nhiều khoản mục nhỏ không đủ trọng yếu để tách riêng.

Tiền & đầu tư tài chính

214,3 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

0 tỷ đ

Đầu tư ngắn hạn

16,6 tỷ đ

Đầu tư dài hạn

Chiếm 11.3% tổng tài sản.

20182019202020212022202320242025

Phải thu

186,8 tỷ đ

Phải thu khách hàng

64,6 tỷ đ

Phải thu khác

11.4%

% tổng tài sản

So với năm trước: -26.0%.

Hàng tồn kho

1,5 nghìn tỷ đ

Hàng tồn kho (ròng)

70.4%

% tổng tài sản

-0.2%

So với năm trước

Tài sản cố định

38,3 tỷ đ

Tài sản cố định (tổng)

33,6 tỷ đ

TSCĐ hữu hình

4,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

Chiếm 1.7% tổng tài sản, so với năm trước +20.4% — đang tích lũy thêm tài sản vận hành.

20182019202020212022202320242025

Tài sản vô hình

4,7 tỷ đ

TSCĐ vô hình

0 tỷ đ

Lợi thế thương mại

0.2%

% tổng tài sản

Đầu tư vào đơn vị khác

0 tỷ đ

Đầu tư công ty con

14,9 tỷ đ

Đầu tư công ty liên kết

0.7%

% tổng tài sản

Chỉ hiển thị giá trị tổng theo BCTC — danh sách từng công ty con/liên kết cụ thể cần dữ liệu từ thuyết minh BCTC/Báo cáo thường niên (chưa có).

Tài sản đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

NămTổng tài sảnTiềnPhải thuTồn khoTSCĐ
2018751 tỷ đ111 tỷ đ355 tỷ đ61 tỷ đ49,5 tỷ đ
2019974 tỷ đ91,3 tỷ đ415,4 tỷ đ82,8 tỷ đ50,3 tỷ đ
20201,2 nghìn tỷ đ257,9 tỷ đ349,6 tỷ đ409,5 tỷ đ48,3 tỷ đ
20212,4 nghìn tỷ đ231,6 tỷ đ435,3 tỷ đ1,5 nghìn tỷ đ45,4 tỷ đ
20222,4 nghìn tỷ đ267,6 tỷ đ420,3 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ43,2 tỷ đ
20232,4 nghìn tỷ đ90,9 tỷ đ450,7 tỷ đ1,7 nghìn tỷ đ39,3 tỷ đ
20242,3 nghìn tỷ đ124,6 tỷ đ393,9 tỷ đ1,6 nghìn tỷ đ33,5 tỷ đ
20252,1 nghìn tỷ đ341,2 tỷ đ268,6 tỷ đ1,4 nghìn tỷ đ35 tỷ đ

Top nhóm tài sản lớn nhất

#1

Hàng tồn kho

1,5 nghìn tỷ đ

#2

Phải thu

251,4 tỷ đ

#3

Tiền & tương đương tiền

214,3 tỷ đ

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng