CVT — CÔNG TY CỔ PHẦN CMC

📅 Hôm nay 26/10/2026

Cổ phiếu CVT đang có bao nhiêu nợ?

Tại quý 2/2026, nợ vay của cổ phiếu CVT là 1.5 nghìn tỷ đồng. Giảm 6.0% so với cùng kỳ năm trước. Nợ vay ròng (sau khi trừ tiền mặt) là 924.8 tỷ đồng.

Nhận bộ phân tích doanh nghiệp chuyên sâu của Tâm An, gồm tài chính, định giá, tăng trưởng, dòng tiền và Price Action.

📚 Bạn đang xem 1 câu trong hệ thống Khám phá doanh nghiệp — hơn 1.000 câu hỏi thực tế về từng doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

🔍 Khám phá cổ phiếu CVT qua 1.000 câu hỏi tại đây!Xem trang tổng quan →

2,2 nghìn tỷ đ

Tổng nợ phải trả 2026-Q2

1,5 nghìn tỷ đ

Nợ vay (ngắn + dài hạn)

573,2 tỷ đ

Tiền & tương đương tiền

924,8 tỷ đ

Nợ vay ròng

so với 2025-Q2: -3.0%

so với 2025-Q2: -6.0%

 

Nợ vay > tiền mặt

Lưu ý: Tổng nợ phải trả (gồm cả phải trả người bán, thuế, người mua trả trước...) khác với Nợ vay(vay ngân hàng + trái phiếu) — xem chi tiết ở khối “Nghĩa vụ nợ khác” bên dưới.

Nợ vay: ngắn hạn hay dài hạn?

Vay ngắn hạn1,5 nghìn tỷ đ (98%)
Vay dài hạn26,8 tỷ đ (2%)

Nợ vay đã thay đổi thế nào (8 năm gần nhất: 2018–2025)

20182019202020212022202320242025

Nợ vay so với quy mô doanh nghiệp

45.5%

Nợ vay / Tổng tài sản

1.43x

Nợ vay / Vốn CSH

0.88x

Nợ vay ròng / Vốn CSH

5.40x

Nợ vay ròng / EBITDA

Tiền có bù được nợ không?

Net debt — nợ vay lớn hơn tiền mặt
20182019202020212022202320242025

Cột dưới đường 0 = net cash (tiền > nợ vay), cột trên = net debt.

Chi phí lãi vay

34,9 tỷ đ

Chi phí lãi vay kỳ này

33,7 tỷ đ

Kỳ trước

0.86x

Interest coverage (LN HĐKD/lãi vay)

Nghĩa vụ nợ khác (ngoài nợ vay)

“Nợ” không chỉ là vay ngân hàng/trái phiếu — đây là các khoản phải trả khác nằm trong Tổng nợ phải trả.

Phải trả người bán229,2 tỷ đ
Người mua trả tiền trước9,1 tỷ đ
Chi phí phải trả42,7 tỷ đ
Thuế và các khoản phải trả Nhà nước25,9 tỷ đ
Phải trả người lao động13,2 tỷ đ
Phải trả khác62,6 tỷ đ

Tóm tắt cấu trúc nợ

Tổng nợ phải trả2,2 nghìn tỷ đ
Nợ vay1,5 nghìn tỷ đ
Nợ vay ngắn hạn1,5 nghìn tỷ đ
Nợ vay dài hạn26,8 tỷ đ
Tiền & tương đương tiền573,2 tỷ đ
Nợ vay ròng924,8 tỷ đ
Nợ vay / Vốn CSH1.43x
Nợ vay ròng / EBITDA5.40x

Nguồn dữ liệu: BCTC (bctc-vietnam, VCI qua vnstock) — bảng cân đối kế toán, chuỗi thời gian FinancialHistory

⚠️ Dữ liệu mang tính tổng hợp/minh hoạ, không phải khuyến nghị đầu tư.

💬 Góp ý cho chúng tôi về nội dung này

Trang này còn thiếu gì, sai chỗ nào, hay bạn muốn xem thêm chỉ số nào khác? Để lại góp ý, chúng tôi sẽ đọc và cải thiện dần.

Câu hỏi khác về CVT

Cổ phiếu CVT là công ty gì?Mô hình kinh doanh của cổ phiếu CVT là gì?Công suất xi măng/clinker của cổ phiếu CVT là bao nhiêu?Sản lượng tiêu thụ của cổ phiếu CVT thay đổi thế nào?Cổ phiếu CVT có những công ty con nào?Cổ phiếu CVT có những tài sản gì?Biên lợi nhuận gộp và chi phí đầu vào (than, điện, vận chuyển) của cổ phiếu CVT ra sao?Cổ phiếu CVT có lợi thế cạnh tranh gì?Dự án mở rộng công suất của cổ phiếu CVT là gì, khi nào vận hành?Chi phí lớn nhất của cổ phiếu CVT là gì?Biên lợi nhuận của cổ phiếu CVT thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu CVT thay đổi thế nào?Dòng tiền của cổ phiếu CVT đến từ đâu?Cổ phiếu CVT sử dụng vốn như thế nào?Lợi thế vị trí và nguyên liệu của cổ phiếu CVT là gì?Kết quả kinh doanh của cổ phiếu CVT thay đổi thế nào?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu CVT tăng?Rủi ro dư cung của cổ phiếu CVT là gì?Điều gì có thể làm lợi nhuận cổ phiếu CVT giảm?Rủi ro chính của cổ phiếu CVT là gì?Rủi ro xuất khẩu/phòng vệ thương mại của cổ phiếu CVT là gì?Cổ phiếu CVT so với các doanh nghiệp cùng ngành thế nào?Định giá cổ phiếu CVT hiện tại thế nào?Định giá cổ phiếu CVT nên nhìn vào EV/EBITDA hay P/B?Khả năng trả cổ tức của cổ phiếu CVT phụ thuộc vào dòng tiền nào?Hồ sơ doanh nghiệp của cổ phiếu CVT có những gì?Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của ngành Xi măng & Vật liệu xây dựng là gì?
Khoá Đào Tạo và Dịch VụVào room Zalo cộng đồng